love vine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dây leo ký sinh không : "love vine" một loại cây dây leo ký sinh, không , với các cụm hoa nhỏ màu trắng hình chuông mọc dày đặc trên thân màu vàng cam. Cây này thường quấn quanh cây cỏ ba lá hoặc cây lanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The love vine wrapped tightly around the clover, draining its nutrients. (Cây love vine quấn chặt quanh cây cỏ ba lá, hút chất dinh dưỡng của .)
    • Farmers often struggle to control love vine in their flax fields. (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cây love vine trên cánh đồng lanh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "love vine infestation": sự xâm nhiễm của cây love vine.

    • The love vine infestation reduced the flax harvest significantly. (Sự xâm nhiễm của cây love vine đã làm giảm đáng kể sản lượng lanh.)
  • "love vine host plant": cây chủ của love vine.

    • Clover is a common love vine host plant. (Cỏ ba lá cây chủ phổ biến của love vine.)
Biến thể từ gần giống
  • Vine (n): dây leo nói chung.

    • The garden is overgrown with various vines. (Khu vườn bị bao phủ bởi nhiều loại dây leo khác nhau.)
  • Parasitic plant (n): thực vật ký sinh.

    • Mistletoe is another example of a parasitic plant. (Cây tầm gửi một dụ khác về thực vật ký sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dodder: một loại cây ký sinh tương tự (thường dùng trong thực vật học).
    • Dodder and love vine are often confused by gardeners. (Cây tơ hồng love vine thường bị người làm vườn nhầm lẫn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twine around: quấn quanh.

    • The love vine twines around the stems of its host. (Cây love vine quấn quanh thân của cây chủ.)
  • Feed on: hút chất từ (cây chủ).

    • Love vine feeds on the sap of clover. (Cây love vine hút nhựa từ cây cỏ ba lá.)
Thành ngữ liên quan
  • Love vine không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng trong văn hóa dân gian, đôi khi được gọi là "cây tình yêu" hình dáng quấn quýt của .
    • In folklore, love vine symbolizes clinging affection. (Trong văn hóa dân gian, love vine tượng trưng cho tình cảm quấn quýt.)
love vine
A love vine twines around a clover plant in a sunny field.