love-affair
/'lʌvə,feə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyện yêu đương, chuyện tình: Một mối quan hệ lãng mạn và tình cảm, thường bí mật, ngắn ngủi hoặc đầy đam mê, giữa hai người. Từ này thường gợi lên sự mãnh liệt và có thể không chính thức hoặc không lâu dài như một mối quan hệ nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their love-affair was the talk of the town. (Chuyện tình của họ là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.)
- The novel recounts a tragic love-affair between a soldier and a nurse. (Cuốn tiểu thuyết kể lại một chuyện tình bi thảm giữa một người lính và một y tá.)
- She had a brief but intense love-affair while studying abroad. (Cô ấy đã có một chuyện yêu đương ngắn ngủi nhưng mãnh liệt khi du học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a love-affair with something": Một cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ sự say mê, đam mê mãnh liệt với một thứ gì đó không phải là con người (ví dụ: nghệ thuật, ẩm thực, một địa điểm).
- He has a lifelong love-affair with Italian cuisine. (Anh ấy có một mối tình trọn đời với ẩm thực Ý.)
- The city's love-affair with jazz music is evident in its many clubs. (Mối tình của thành phố với nhạc jazz thể hiện rõ ở rất nhiều câu lạc bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Affair (n): Việc, chuyện; cũng có thể là một mối quan hệ tình cảm bí mật, không chính thức.
- The scandal involved a secret affair. (Vụ bê bối liên quan đến một mối quan hệ bí mật.)
- Romance (n): Chuyện tình lãng mạn, sự lãng mạn.
- Their summer romance was unforgettable. (Chuyện tình mùa hè của họ thật khó quên.)
- Liaison (n): Mối quan hệ, sự liên lạc; có thể chỉ một mối quan hệ tình cảm bí mật.
- Their liaison was kept hidden from their colleagues. (Mối quan hệ của họ được giấu kín khỏi các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Romance: Chuyện tình, mối tình lãng mạn.
- Fling: Cuộc tình ngắn ngủi, thoáng qua.
- Amour (từ mượn tiếng Pháp): Chuyện tình, mối tình (thường mang sắc thái lãng mạn hoặc bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "love-affair".)
Thành ngữ liên quan
- A torrid love-affair: Một chuyện tình nồng cháy, đầy đam mê và mãnh liệt.
- The biography revealed the author's torrid love-affair. (Cuốn tiểu sử tiết lộ chuyện tình nồng cháy của tác giả.)
- A clandestine love-affair: Một chuyện tình bí mật, giấu giếm.
- They conducted a clandestine love-affair for years. (Họ đã có một chuyện tình bí mật trong nhiều năm.)
danh từ
- chuyện yêu đương, chuyện tình