love-in-idleness

love-in-idleness

A small love-in-idleness blooms in the cottage garden.

Định nghĩa

Danh từ: "Love-in-idleness" một loại thảo mộc châu Âu phổ biến được trồng lâu đời, từ đó hầu hết các loại hoa bướm (pansy) vườn thông thường được lai tạo ra. Loài cây này tên khoa học Viola tricolor, thường được gọi là hoa tím ba màu hay hoa bướm dại.

dụ sử dụng
  • (Cây love-in-idleness mọc hoang dại trên các cánh đồngAnh.)
  • (Shakespeare đã nhắc đến love-in-idleness trong "Giấc mộng đêm " như một loài hoa thần kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Love-in-idleness" thường được dùng trong văn học cổ điển, đặc biệt trong tác phẩm của Shakespeare, để chỉ loài hoa sức mạnh tình yêu kỳ diệu. Trong ngữ cảnh hiện đại, ít được dùng chủ yếu xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc văn học.
    • The love-in-idleness is also known as wild pansy or heartsease. (Love-in-idleness còn được gọi là hoa bướm dại hay tim yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pansy (danh từ): hoa bướm, loài hoa vườn phổ biến được lai tạo từ love-in-idleness.
    • She planted pansies in her garden. ( ấy trồng hoa bướm trong vườn của mình.)
  • Heartsease (danh từ): tên gọi khác của love-in-idleness, nghĩa "tim yên bình".
    • Heartsease is a symbol of love and healing. (Heartsease biểu tượng của tình yêu sự chữa lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild pansy: hoa bướm dại.
  • Viola tricolor: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "love-in-idleness".

Thành ngữ liên quan
  • "The flower of love-in-idleness": cụm từ ám chỉ sức mạnh thần kỳ của tình yêu, thường xuất hiện trong văn học.
    • In the play, the love-in-idleness flower causes characters to fall in love with the first person they see. (Trong vở kịch, bông hoa love-in-idleness khiến các nhân vật yêu người đầu tiên họ nhìn thấy.)