love-lies-bleeding
Định nghĩa
Danh từ: - Cây tình yêu chảy máu (tên khoa học: Amaranthus caudatus): Một loại cây thân thảo hàng năm, có hoa màu đỏ thẫm hoặc tím rủ xuống thành chùm dài, trông giống như những giọt máu đang chảy. Lá non của cây được dùng làm rau ăn lá phổ biến; hạt được dùng như ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tình yêu chảy máu thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.)
- (Lá non của cây tình yêu chảy máu được thu hoạch để làm salad.)
- (Nông dân sử dụng hạt của cây tình yêu chảy máu làm ngũ cốc để nấu cháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "love-lies-bleeding" có thể được dùng trong văn học hoặc thơ ca để tượng trưng cho tình yêu bi thảm, sự hy sinh hoặc nỗi đau mất mát, do hình dáng hoa rủ xuống như máu.
- In the poem, the love-lies-bleeding flower represents a broken heart. (Trong bài thơ, hoa tình yêu chảy máu tượng trưng cho một trái tim tan vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Amaranth (danh từ): Tên gọi chung của chi Amaranthus, bao gồm love-lies-bleeding và các loài khác.
- Amaranth is a nutritious grain. (Hạt dền là một loại ngũ cốc bổ dưỡng.)
Love-lies-bleeding không có biến thể động từ hay tính từ; nó chỉ tồn tại dưới dạng danh từ ghép.
Từ đồng nghĩa
- Amaranthus caudatus (danh từ khoa học): Tên khoa học của cây.
- Tassel flower (danh từ): Một tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ hoa dạng chùm rủ.
- The tassel flower is also known as love-lies-bleeding. (Hoa tassel còn được gọi là cây tình yêu chảy máu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "love-lies-bleeding".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "love-lies-bleeding".