love-philtre

Định nghĩa

Danh từ: "love-philtre" (hoặc "love potion") một loại đồ uống được cho sức mạnh ma thuật; có thể khiến người uống yêu người đã đưa cho họ.

dụ sử dụng
  • (Trong câu chuyện, mụ phù thủy đã đưa cho hoàng tử một lọ thuốc tình yêu để khiến anh ta yêu mụ.)
  • ( ấy tin rằng một lọ thuốc tình yêu có thể giành lại người yêu đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brew a love-philtre": pha chế một lọ thuốc tình yêu.
    • The old woman spent hours brewing a love-philtre from rare herbs. ( lão đã dành nhiều giờ để pha chế một lọ thuốc tình yêu từ các loại thảo mộc quý hiếm.)
  • "to administer a love-philtre": cho ai đó uống thuốc tình yêu.
    • He secretly administered a love-philtre to the maiden at the feast. (Anh ta bí mật cho thiếu nữ uống thuốc tình yêu trong bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Love potion (danh từ): một thuật ngữ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự.
  • Philtre (danh từ): từ gốc, chỉ một loại đồ uống ma thuật, thường để gây tình yêu.
  • Love charm (danh từ): bùa chú tình yêu (có thể vật thể hoặc hành động, không chỉ đồ uống).
Từ đồng nghĩa
  • Potion of love: lọ thuốc tình yêu.
  • Magic elixir: thuốc tiên ma thuật (dùng trong bối cảnh rộng hơn).
  • Aphrodisiac: chất kích thích tình dục (không yếu tố ma thuật, thường tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall under the spell of: bị hoặc bởi (thường nhờ thuốc hoặc bùa).
    • He fell under the spell of the love-philtre and forgot all reason. (Anh ta bị hoặc bởi lọ thuốc tình yêu quên hết lý trí.)
  • Bewitch with: làm say đắm bằng (thường dùng với phép thuật).
    • She bewitched him with a love-philtre. ( ấy đã làm anh ta say đắm bằng một lọ thuốc tình yêu.)
Thành ngữ liên quan
  • Drink the love potion: uống thuốc tình yêu (thành ngữ chỉ việc bị tình yêu chi phối một cách mù quáng).
    • After drinking the love potion, he saw only her beauty. (Sau khi uống thuốc tình yêu, anh ta chỉ thấy vẻ đẹp của ấy.)
  • A philtre of desire: một lọ thuốc của khát khao (thường dùng trong văn chương để chỉ tình yêu mãnh liệt).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

love-philtre
A young woman holds a small vial of love-philtre in a moonlit garden.