love-song
Định nghĩa
Danh từ: Bài hát tình yêu, bài hát về tình yêu hoặc bày tỏ tình yêu dành cho một người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã viết một bài hát tình yêu tuyệt đẹp cho vợ mình.)
- (Đài phát thanh đã phát một bài hát tình yêu cổ điển từ những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sing a love-song": hát một bài hát tình yêu.
- She sang a love-song at the wedding ceremony. (Cô ấy đã hát một bài hát tình yêu trong buổi lễ cưới.)
"a love-song dedicated to someone": một bài hát tình yêu dành tặng cho ai đó.
- This love-song is dedicated to my beloved. (Bài hát tình yêu này được dành tặng cho người yêu của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Love (n): tình yêu.
- Song (n): bài hát.
- Love song (cụm danh từ): là dạng viết không gạch nối, có nghĩa tương tự.
- Love-poem (n): bài thơ tình.
- Love-letter (n): thư tình.
Từ đồng nghĩa
- Ballad: bản ballad (thường là bài hát tình yêu chậm, lãng mạn).
- Serenade: bài hát tình yêu (thường hát dưới cửa sổ người yêu vào ban đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "love-song".)
Thành ngữ liên quan
- "to write a love-song for someone": viết một bài hát tình yêu cho ai đó (thường ám chỉ hành động lãng mạn).
- He wrote a love-song for her as a birthday present. (Anh ấy đã viết một bài hát tình yêu cho cô ấy như một món quà sinh nhật.)