loveable

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng yêu, dễ thương: "loveable" mô tả một người, động vật hoặc vật những đặc điểm khiến người khác dễ dàng yêu quý, thương mến hoặctình cảm đặc biệt với họ.
dụ sử dụng
  • ( ấy một đứa trẻ đáng yêu luôn giúp đỡ người khác.)
  • (Bản tính hiếu động của chú chó con khiến rất dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a loveable rogue": một kẻ tinh nghịch nhưng đáng yêu (thường dùng để chỉ người tính cách nghịch ngợm nhưng vẫn gây thiện cảm).
    • He is a loveable rogue who always gets into trouble but everyone adores him. (Anh ấy một kẻ tinh nghịch đáng yêu, luôn gặp rắc rối nhưng ai cũng quý mến.)
Biến thể từ gần giống
  • Lovable (adj): một biến thể chính tả khác của "loveable", có nghĩa hoàn toàn giống nhau. Cả hai đều được chấp nhận trong tiếng Anh.
  • Unloveable (adj): không đáng yêu, khó yêu.
    • His constant grumpiness makes him unloveable. (Sự cáu kỉnh thường xuyên của anh ấy khiến anh ấy khó yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Adorable: đáng yêu, dễ thương (thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng).
  • Charming: quyến rũ, lôi cuốn (có thể dùng cho cả người vật).
  • Endearing: gây thiện cảm, đáng mến (nhấn mạnh vào khía cạnh cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "loveable".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho "loveable".