lovelorn
Định nghĩa
Tính từ: Chỉ trạng thái buồn bã, khổ sở vì tình yêu, đặc biệt là khi yêu đơn phương hoặc không được đáp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn đau khổ vì tình yêu khi người mình thích phớt lờ cô.)
- (Nhà thơ đau khổ vì tình yêu đã viết những câu thơ buồn về tình yêu đơn phương của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
"a lovelorn suitor": Một người cầu hôn đau khổ vì tình yêu không được đáp lại.
- The lovelorn suitor waited by her window every night. (Người cầu hôn đau khổ vì tình yêu đã chờ đợi bên cửa sổ nhà cô mỗi đêm.)
"lovelorn expressions": Những biểu hiện buồn bã vì tình yêu.
- His lovelorn expressions made everyone pity him. (Những biểu hiện buồn bã vì tình yêu của anh ấy khiến mọi người thương hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Love (n): Tình yêu.
- Lorn (adj, cổ xưa): Bị bỏ rơi, cô đơn (thường dùng trong văn chương).
- Lovesick (adj): Nhớ nhung vì yêu, thường có triệu chứng thể chất như mất ngủ, chán ăn.
Từ đồng nghĩa
- Unrequited (adj): Không được đáp lại (tình yêu).
- Heartbroken (adj): Đau lòng, tan nát trái tim (vì tình yêu).
- Forlorn (adj): Cô đơn, tuyệt vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "lovelorn", nhưng có thể dùng: - Languish over: Đau khổ vì (ai đó). - He languished over his ex-girlfriend for months. (Anh ấy đau khổ vì bạn gái cũ trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
- To carry a torch for someone: Yêu đơn phương, nhớ nhung ai đó không được đáp lại.
- She has been carrying a torch for him since high school. (Cô ấy đã yêu đơn phương anh ấy từ thời trung học.)