loverly

loverly

A couple shares a loverly moment in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống hoặc theo cách của người yêu: "loverly" mô tả một hành động, thái độ hoặc phong cách giống như một người yêu, thể hiện sự âu yếm, trìu mến hoặc đam mê.
dụ sử dụng
  • ( ấy liếc nhìn anh ta một cách âu yếm từ phía bên kia phòng.)
  • (Những cử chỉ đầy tình yêu của anh ấy khiến ấy cảm thấy được trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loverly tone": giọng điệu của người yêu, thường nhẹ nhàng ngọt ngào.

    • He spoke in a loverly tone, as if they were the only two people in the world. (Anh ấy nói với giọng điệu của người yêu, như thể họ hai người duy nhất trên thế giới.)
  • "loverly embrace": cái ôm đầy tình cảm, thường mang tính chất lãng mạn.

    • They shared a loverly embrace under the moonlight. (Họ trao nhau một cái ôm đầy tình yêu dưới ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lover (danh từ): người yêu.

    • He is a devoted lover. (Anh ấy một người yêu tận tụy.)
  • Lovingly (trạng từ): một cách yêu thương.

    • She lovingly cared for her garden. ( ấy chăm sóc khu vườn của mình một cách yêu thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Amorous: đa tình, âu yếm.
  • Affectionate: trìu mến.
  • Tender: dịu dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "loverly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "act":
    • Act loverly: cư xử như người yêu.
      • She decided to act loverly to win his heart. ( ấy quyết định cư xử như người yêu để chiếm được trái tim anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp từ "loverly". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ về tình yêu:
    • Love is blind: tình yêu mù quáng.
      • His loverly behavior showed that love is blind. (Hành vi đầy tình yêu của anh ấy cho thấy tình yêu mù quáng.)