loveseat

loveseat

A couple sits together on a loveseat in their living room.

Định nghĩa

Danh từ: - Ghế tình nhân: "Loveseat" một loại ghế sofa nhỏ, được thiết kế để chứa vừa hai người ngồi cạnh nhau. Tên gọi này thường gợi lên sự lãng mạn hoặc thân mật, phù hợp cho các cặp đôi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một chiếc ghế tình nhân xinh xắn cho góc ấm cúng của phòng khách.)
  • (Cặp đôi ngồi cùng nhau trên ghế tình nhân, xem một bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a loveseat with storage": ghế tình nhân ngăn chứa đồ.

    • This loveseat has hidden storage under the seat cushions. (Chiếc ghế tình nhân này ngăn chứa đồ ẩn dưới đệm ngồi.)
  • "a loveseat and a sofa": phân biệt giữa ghế tình nhân ghế sofa lớn hơn.

    • In a small apartment, a loveseat is more practical than a full-sized sofa. (Trong một căn hộ nhỏ, ghế tình nhân thực tế hơn một chiếc sofa cỡ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Love seat (cách viết khác): ghế tình nhân (có thể viết liền hoặc tách rời).
  • Settee (n): ghế dài nhỏ, thường tựa lưng, tương tự loveseat nhưng ít mang tính lãng mạn hơn.
  • Two-seater sofa (n): ghế sofa hai chỗ ngồi (thuật ngữ trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Small sofa: ghế sofa nhỏ.
  • Couch for two: ghế dài cho hai người.
  • Snuggle seat: ghế ôm ấp (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit on a loveseat: ngồi trên ghế tình nhân.

    • They sat on the loveseat and talked for hours. (Họ ngồi trên ghế tình nhân nói chuyện hàng giờ.)
  • Buy a loveseat: mua một chiếc ghế tình nhân.

    • She decided to buy a loveseat for her reading nook. ( ấy quyết định mua một chiếc ghế tình nhân cho góc đọc sách của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Love seat conversation: cuộc trò chuyện thân mật trên ghế tình nhân.
    • They had a love seat conversation about their future. (Họ một cuộc trò chuyện thân mật trên ghế tình nhân về tương lai của mình.)

Từ gần giống

Từ chứa "loveseat"