lovesickness

lovesickness

A young person sits by a window, lost in thoughts of lovesickness.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được) - Nỗi nhớ nhung, tương tư, sầu muộn yêu: "lovesickness" chỉ trạng thái tâm lý đau khổ, buồn bã, hoặc khao khát mãnh liệt khi xa cách hoặc không được đáp lại tình cảm từ người mình yêu.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị tương tư sau khi bạn trai chuyển ra nước ngoài.)
  • (Nỗi nhớ nhung yêu của anh ấy nghiêm trọng đến mức anh không thể tập trung vào công việc.)
  • (Cuốn tiểu thuyết miêu tả nỗi sầu muộn yêu của một nhà thơ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consumed by lovesickness": bị nhấn chìm trong nỗi tương tư.

    • He was completely consumed by lovesickness, unable to eat or sleep. (Anh ấy hoàn toàn bị nhấn chìm trong nỗi tương tư, không thể ăn hay ngủ.)
  • "to suffer from lovesickness": chịu đựng nỗi đau yêu.

    • Many people suffer from lovesickness after a breakup. (Nhiều người chịu đựng nỗi đau yêu sau khi chia tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lovesick (tính từ): bị tương tư, đau khổ yêu.

    • He felt lovesick every time he saw her photo. (Anh ấy cảm thấy tương tư mỗi khi nhìn thấy ảnh của ấy.)
  • Lovesickness (danh từ) — không biến thể động từ hoặc trạng từ phổ biến.

Từ đồng nghĩa
  • Yearning: khao khát mãnh liệt.
  • Longing: nỗi nhớ nhung da diết.
  • Pining: sự héo hon nhớ nhung.
  • Heartache: nỗi đau lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pine for: nhớ nhung, khao khát (ai đó).

    • He pines for his lost love, suffering from lovesickness. (Anh ấy nhớ nhung người yêu đã mất, chịu đựng nỗi tương tư.)
  • Long for: khao khát, mong mỏi.

    • She longs for his return, her lovesickness growing stronger. ( ấy khao khát anh ấy quay lại, nỗi tương tư ngày càng lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a broken heart": trái tim tan vỡ, thường liên quan đến tình yêu.

    • After the breakup, he had a broken heart and suffered from lovesickness. (Sau khi chia tay, anh ấy trái tim tan vỡ chịu đựng nỗi tương tư.)
  • "to be lovesick": bị tương tư, thường dùng trong văn học hoặc đời sống hàng ngày.

    • She was so lovesick that she wrote poems about him. ( ấy tương tư đến nỗi viết thơ về anh ấy.)