loving-kindness

/'lʌviɳ'kaindnis/
Học thuật
Thân thiện
loving-kindness

A mother shows loving-kindness by reading a bedtime story to her child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng trìu mến, tình thương yêu dịu dàng tử tế: Một tình cảm sâu sắc, ấm áp thể hiện qua sự quan tâm, tử tế lòng trắc ẩn chân thành, thường không đòi hỏi sự đáp lại.
    • Sự chăm sóc âu yếm: Hành động chăm sóc xuất phát từ tình yêu thương sâu sắc lòng tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She raised her children with great loving-kindness. ( ấy đã nuôi dạy con cái với một tình thương yêu dịu dàngbờ.)
    • The nurse treated all her patients with loving-kindness. (Người y tá đối xử với tất cả bệnh nhân bằng sự chăm sóc âu yếm lòng tốt.)
    • His loving-kindness towards animals was evident to everyone. (Lòng trìu mến của anh ấy đối với động vật điều hiển nhiên với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To show loving-kindness": thể hiện lòng trắc ẩn tử tế.

    • In difficult times, it's important to show loving-kindness to one another. (Trong những lúc khó khăn, việc thể hiện lòng trắc ẩn tử tế với nhau rất quan trọng.)
  • "An act of loving-kindness": một hành động của lòng nhân ái, tử tế.

    • Helping the elderly neighbor was a simple act of loving-kindness. (Giúp đỡ người hàng xóm lớn tuổi một hành động tử tế đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Kindness (n): lòng tốt, sự tử tế (nhấn mạnh vào hành động tốt, có thể không nhất thiết gắn với tình yêu thương sâu sắc).
  • Compassion (n): lòng trắc ẩn, sự thương cảm (nhấn mạnh vào cảm thông với nỗi đau của người khác).
  • Affection (n): tình cảm, sự yêu mến (tình cảm ấm áp, quyến luyến).
Từ đồng nghĩa
  • Tender care: sự chăm sóc dịu dàng, ân cần.
  • Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
  • Warmheartedness: sự ấm áp, tốt bụng từ trái tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "loving-kindness" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "Loving-kindness endures forever": Lòng nhân từ trường tồn mãi mãi (một cụm từ thường thấy trong văn chương, đặc biệt tôn giáo, nhấn mạnh tính vĩnh cửu của tình yêu thương tử tế).
  • "To practice loving-kindness meditation": thực hành thiền từ bi (một phương pháp thiền định phổ biến nhằm nuôi dưỡng lòng yêu thương lòng tốt đối với bản thân người khác).
loving-kindness

A mother shows loving-kindness by reading a bedtime story to her child.

danh từ
  1. lòng trìu mến, sự chăm sóc âu yếm