lovingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách yêu thương, trìu mến, và âu yếm. "lovingly" mô tả hành động được thực hiện với tình cảm nồng nhiệt, sự quan tâm sâu sắc, hoặc lòng trìu mến dành cho người hoặc vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói chuyện với các con một cách yêu thương.)
- (Anh ấy đánh bóng chiếc bàn gỗ cũ một cách trìu mến.)
- (Người bà gói món quà trong giấy màu sắc một cách âu yếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lovingly crafted": được chế tác một cách tận tâm, tỉ mỉ với tình yêu.
- The artisan lovingly crafted each piece of jewelry by hand. (Người thợ thủ công chế tác từng món trang sức bằng tay một cách tận tâm.)
"lovingly preserved": được bảo quản một cách cẩn thận, trân trọng.
- The old photographs were lovingly preserved in a family album. (Những bức ảnh cũ được bảo quản cẩn thận trong một cuốn album gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Love (danh từ): tình yêu.
- Loving (tính từ): yêu thương, trìu mến.
- She gave him a loving look. (Cô ấy trao cho anh một ánh mắt yêu thương.)
- Lovable (tính từ): đáng yêu.
- Loveless (tính từ): không có tình yêu.
Từ đồng nghĩa
- Fondly: một cách trìu mến, yêu quý.
- He remembered his childhood fondly. (Anh ấy nhớ về tuổi thơ một cách trìu mến.)
- Affectionately: một cách âu yếm, thân thương.
- She hugged her pet affectionately. (Cô ấy ôm thú cưng một cách âu yếm.)
- Tenderly: một cách dịu dàng, nhẹ nhàng.
- He held her hand tenderly. (Anh ấy nắm tay cô ấy một cách dịu dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "lovingly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Care for lovingly: chăm sóc một cách yêu thương.
- She cared for her elderly parents lovingly. (Cô ấy chăm sóc cha mẹ già một cách yêu thương.)
Thành ngữ liên quan
- To do something with love: làm điều gì đó bằng tình yêu (tương tự nghĩa với "lovingly").
- She cooked the meal with love. (Cô ấy nấu bữa ăn bằng tình yêu.)