low comedy

Định nghĩa

Danh từ: - Hài kịch thấp: "low comedy" một thể loại hài kịch dựa trên các yếu tố như trò hề thô lỗ (slapstick), pha nghịch lố bịch (burlesque), những tình huống phóng đại, thường mang tính chất dung tục hoặc dễ hiểu, nhằm gây cười trực tiếp thay vì thông qua sự hóm hỉnh tinh tế.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim một dụ điển hình của hài kịch thấp, đầy những pha ngã lộn trò đùa thô tục.)
  • (Nhiều khán giả thích hài kịch thấp sự hài hước trực tiếp của không cần châm biếm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low comedy" thường được đối lập với "high comedy" (hài kịch cao) – loại hài dựa trên trí tuệ, châm biếm xã hội hoặc tinh tế trong ngôn từ.
    • While Shakespeare wrote both high and low comedy, his low comedy scenes often involve physical humor. (Trong khi Shakespeare viết cả hài kịch cao thấp, những cảnh hài kịch thấp của ông thường liên quan đến hài hước thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Slapstick (n): hài kịch vật , trò hề thô lỗmột yếu tố chính của "low comedy".

    • Slapstick comedy relies on exaggerated movements and accidents. (Hài kịch vật dựa vào các chuyển động phóng đại tai nạn.)
  • Burlesque (n): trào phúng nhại, lố bịchmột hình thức châm biếm thường xuất hiện trong "low comedy".

    • The burlesque show used low comedy to mock high society. (Buổi biểu diễn trào phúng nhại dùng hài kịch thấp để chế nhạo tầng lớp thượng lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Farce: hài kịch lố lăng, một thể loại tương tự với "low comedy", tập trung vào tình huống vô lý.
    • The play was a farce, full of mistaken identities and chaos. (Vở kịch một hài kịch lố lăng, đầy những nhầm lẫn danh tính hỗn loạn.)
Các cụm từ liên quan
  • Lowbrow humor: hài hước bình dân, không tinh tếthường gắn liền với "low comedy".
    • Lowbrow humor like this appeals to a broad audience. (Hài hước bình dân như thế này thu hút nhiều khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Not high art: không phải nghệ thuật caocụm từ thường dùng để chỉ "low comedy" như một thể loại ít được coi trọng.
    • Some critics dismiss low comedy as not high art, but it has its own charm. (Một số nhà phê bình coi hài kịch thấp không phải nghệ thuật cao, nhưng sức hấp dẫn riêng.)