low countries

low countries

The Low Countries are known for their extensive network of canals and windmills.

Định nghĩa

Danh từ (thường viết hoa: Low Countries):
Vùng đất thấpTây Âu, nằm ven biển Bắc Hải, bao gồm ba quốc gia: Bỉ, Luxembourg Lan (còn gọi là Vùng Đất Thấp). Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm địa hình phần lớn đồng bằng thấp, nhiều kênh rạch đê điều.

dụ sử dụng
  • (Vùng Đất Thấp một lịch sử phong phú về thương mại nghệ thuật.)
  • (Nhiều họa sĩ nổi tiếng, như Rembrandt Van Gogh, đến từ Vùng Đất Thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Low Countries" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc văn hóa để chỉ khu vực này như một thực thể địa chung, mỗi quốc gia nền độc lập riêng.

    • During the Renaissance, the Low Countries were a center of commerce and learning.
      (Trong thời kỳ Phục Hưng, Vùng Đất Thấp một trung tâm thương mại học thuật.)
  • Cụm từ này cũng xuất hiện trong các văn bản về chiến tranh, đặc biệt Thế chiến thứ hai, khi khu vực này bị chiếm đóng.

    • The German army invaded the Low Countries in 1940.
      (Quân đội Đức xâm lược Vùng Đất Thấp vào năm 1940.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowland (danh từ): vùng đất thấp (chỉ chung, không riêng khu vực Tây Âu).
    • The lowland areas are prone to flooding. (Các vùng đất thấp dễ bị ngập lụt.)
  • Benelux (danh từ riêng): liên minh kinh tế gồm Bỉ, Lan Luxembourg (một phần của nhưng không bao gồm toàn bộ khu vực).
Từ đồng nghĩa
  • Vùng Đất Thấp (dịch nghĩa đen từ tiếng Anh).
  • Khu vực Benelux (nếu chỉ ba nước Bỉ, Lan, Luxembourg, nhưng còn bao gồm cả lịch sử văn hóa chung).
Các cụm từ liên quan
  • "the Low Countries" cụm danh từ cố định, thường đi kèm mạo từ "the" viết hoa.
    • The history of the Low Countries is closely tied to the sea.
      (Lịch sử của Vùng Đất Thấp gắn liền với biển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "Low Countries". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, thuật ngữ này đôi khi được nhắc đến trong các câu nói về địa hoặc chiến tranh.