low frequency

low frequency

A bass singer produces a low frequency hum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tần số thấp: "low frequency" dùng để chỉ một dải tần số âm thanh hoặc sóng điện từ nằmmức thấp, thường được cảm nhận âm trầm hoặc dao động chậm. Trong ngữ cảnh âm thanh, đề cập đến các cao độ thấp hơn các âm khác, như trong khoảng từ 30 đến 300 kilohertz (theo định nghĩa Wordnet).
dụ sử dụng
  • (Ghi-ta bass tạo ra âm thanhtần số thấp bạn có thể cảm nhận được trong lồng ngực.)
  • (Sóngtuyến tần số thấp có thể truyền đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the low frequency range": trong dải tần số thấp.

    • The speaker is designed to handle sounds in the low frequency range effectively. (Loa được thiết kế để xử lý âm thanh trong dải tần số thấp một cách hiệu quả.)
  • "low frequency noise": tiếng ồn tần số thấp.

    • Low frequency noise from the factory disturbs the residents at night. (Tiếng ồn tần số thấp từ nhà máy làm phiền cư dân vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-frequency (tính từ ghép): thuộc về tần số thấp.
    • The low-frequency signals are difficult to detect. (Các tín hiệu tần số thấp khó phát hiện.)
  • Low-frequency wave (danh từ ghép): sóng tần số thấp.
    • Low-frequency waves are used in some medical imaging techniques. (Sóng tần số thấp được sử dụng trong một số kỹ thuật hình ảnh y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Bass (danh từ): âm trầm, chỉ tần số thấp trong âm nhạc.
    • The bass in this song is very strong. (Âm trầm trong bài hát này rất mạnh.)
  • Deep sound (danh từ): âm thanh trầm, thường liên quan đến tần số thấp.
    • The deep sound of the thunder scared the dog. (Âm thanh trầm của tiếng sấm làm con chó sợ hãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "low frequency" đây thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit a low frequency: (không phải thành ngữ phổ biến) trong ngữ cảnh kỹ thuật, có nghĩa đạt đến một tần số thấp.
    • The subwoofer can hit a low frequency that makes the floor vibrate. (Loa siêu trầm có thể đạt đến tần số thấp khiến sàn nhà rung động.)

Từ chứa "low frequency"