low status

low status

A person with low status often feels overlooked in the crowd.

Định nghĩa
  1. Cụm danh từ:
    • Địa vị thấp, vị thế thấp kém: "low status" chỉ một vị trí xã hội hoặc nghề nghiệp bị đánh giá thấp, không được tôn trọng, hoặc ít quyền lực, danh vọng, hoặc của cải so với người khác.
dụ sử dụng
  • (Những người địa vị thấp thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong xã hội.)
  • (Địa vị thấp của anh ấy trong công ty khiến việc thăng chức trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of low status": thuộc về địa vị thấp.

    • In ancient times, slaves were considered of low status. (Trong thời cổ đại, nô lệ bị coi địa vị thấp.)
  • "low-status job": công việc vị thế thấp.

    • Cleaning is often seen as a low-status job, but it is essential. (Công việc lau dọn thường bị xem công việc địa vị thấp, nhưng rất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-status (tính từ ghép): địa vị thấp.

    • Low-status individuals may struggle to access quality education. (Các cá nhân địa vị thấp có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng.)
  • Status (danh từ): địa vị, vị thế.

    • Her high status in the community brought her many privileges. (Địa vị cao của ấy trong cộng đồng mang lại nhiều đặc quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Inferiority: sự thấp kém, sự kém cỏi (về vị thế).
  • Subordination: sự phụ thuộc, sựdưới quyền.
  • Lowliness: sự khiêm tốn, sự thấp hèn (thường dùng trong văn phong cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look down on: coi thường (ai đó địa vị thấp).
    • People often look down on those of low status. (Mọi người thường coi thường những người địa vị thấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Low man on the totem pole: người địa vị thấp nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.
    • As the new intern, he was the low man on the totem pole. ( thực tập sinh mới, anh ấy người địa vị thấp nhất.)