low temperature

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiệt độ thấp: "low temperature" chỉ trạng thái nhiệt độmức thấp hơn so với thông thường, thường liên quan đến sự thiếu vắng nhiệt hoặc cảm giác lạnh.
    • Sự lạnh: Từ này cũng có thể được dùng để chỉ hiện tượng không khí hoặc môi trường nhiệt độ thấp, gây ra cảm giác lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The low temperature made our breath visible. (Nhiệt độ thấp khiến hơi thở của chúng ta trở nên nhìn thấy được.)
    • Come in out of the low temperature. (Hãy vào trong để tránh nhiệt độ thấp.)
    • Low temperature is a vasoconstrictor. (Nhiệt độ thấp một chất gây co mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at low temperature": ở nhiệt độ thấp.

    • Bacteria cannot survive at low temperature. (Vi khuẩn không thể sống sótnhiệt độ thấp.)
  • "low-temperature environment": môi trường nhiệt độ thấp.

    • Polar bears are adapted to low-temperature environments. (Gấu Bắc Cực thích nghi với môi trường nhiệt độ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-temperature (tính từ ghép): thuộc về hoặc liên quan đến nhiệt độ thấp.

    • Low-temperature physics deals with phenomena near absolute zero. (Vật nhiệt độ thấp nghiên cứu các hiện tượng gần độ không tuyệt đối.)
  • Temperature (danh từ): nhiệt độ.

    • The temperature dropped suddenly. (Nhiệt độ giảm đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Coldness (danh từ): sự lạnh, trạng thái lạnh.
    • The coldness of the winter was unbearable. (Sự lạnh của mùa đông thật không thể chịu nổi.)
  • Chill (danh từ): cơn lạnh, sự lạnh.
    • A chill ran down my spine. (Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop to a low temperature: giảm xuống nhiệt độ thấp.

    • The temperature dropped to a low temperature last night. (Nhiệt độ đã giảm xuống mức thấp vào đêm qua.)
  • Withstand low temperature: chịu được nhiệt độ thấp.

    • This plant can withstand low temperature. (Loài cây này có thể chịu được nhiệt độ thấp.)
Thành ngữ liên quan
  • In the low temperature: trong điều kiện nhiệt độ thấp.
    • Food is stored in the low temperature to preserve freshness. (Thực phẩm được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ thấp để giữ độ tươi.)
low temperature
The low temperature in the room caused the man to shiver and pull his thick wool blanket tighter around his shoulders.