low-birth-weight infant
Định nghĩa
Danh từ: Trẻ sơ sinh nhẹ cân – một em bé sơ sinh có cân nặng lúc chào đời dưới 5,5 pound (khoảng 2500 gram), bất kể tuổi thai.
Ví dụ sử dụng
- (Một trẻ sơ sinh nhẹ cân có nguy cơ bị thiếu oxy trong quá trình chuyển dạ.)
- (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ sức khỏe của bất kỳ trẻ sơ sinh nhẹ cân nào sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be classified as a low-birth-weight infant": được phân loại là trẻ sơ sinh nhẹ cân.
- Babies born under 2500 grams are classified as low-birth-weight infants. (Trẻ sinh ra dưới 2500 gram được phân loại là trẻ sơ sinh nhẹ cân.)
"low-birth-weight infant care": chăm sóc trẻ sơ sinh nhẹ cân.
- Specialized low-birth-weight infant care often involves incubators and nutritional support. (Chăm sóc trẻ sơ sinh nhẹ cân chuyên biệt thường bao gồm lồng ấp và hỗ trợ dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Low birth weight (danh từ): tình trạng nhẹ cân khi sinh.
- Low birth weight is a major risk factor for infant mortality. (Nhẹ cân khi sinh là một yếu tố nguy cơ chính gây tử vong ở trẻ sơ sinh.)
Very low birth weight (danh từ): cân nặng rất thấp khi sinh (dưới 1500 gram).
- Very low birth weight infants require intensive medical intervention. (Trẻ sơ sinh có cân nặng rất thấp cần can thiệp y tế tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Newborn with low birth weight: trẻ sơ sinh có cân nặng thấp.
- Small-for-gestational-age infant: trẻ nhỏ so với tuổi thai (một khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- "low-birth-weight infant" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng nào đi kèm.