low-cal

low-cal

A dietitian recommends a low-cal snack of fresh fruit and yogurt.

Định nghĩa

Tính từ - Ít calo: "low-cal" mô tả thực phẩm hoặc đồ uống hàm lượng calo thấp, thường được dùng trong các chế độ ăn kiêng hoặc giảm cân.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích sữa chua ít calo cho bữa sáng.)
  • ( ấy gọi nước sốt salad ít calo.)
  • (Loại soda ít calo này vị ngon không kém loại thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-cal diet": chế độ ăn ít calo.
    • He followed a low-cal diet to lose weight. (Anh ấy tuân theo chế độ ăn ít calo để giảm cân.)
  • "low-cal option": lựa chọn ít calo.
    • The restaurant offers a low-cal option for health-conscious customers. (Nhà hàng cung cấp lựa chọn ít calo cho khách hàng quan tâm đến sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-calorie (tính từ): dạng đầy đủ, đồng nghĩa với "low-cal".
    • Low-calorie snacks are popular among dieters. (Đồ ăn nhẹ ít calo phổ biến trong số những người ăn kiêng.)
  • Calorie-conscious (tính từ): quan tâm đến calo.
    • She is very calorie-conscious when choosing meals. ( ấy rất quan tâm đến calo khi chọn bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Light: nhẹ (về calo).
    • Light mayonnaise is a good low-cal alternative. (Sốt mayonnaise nhẹ một lựa chọn ít calo tốt.)
  • Lite: phiên bản ít calo (thường dùng trong nhãn hiệu).
    • Lite beer has fewer calories than regular beer. (Bia lite ít calo hơn bia thường.)
  • Diet: dành cho chế độ ăn kiêng.
    • Diet cola is a popular low-cal drink. (Cola ăn kiêng đồ uống ít calo phổ biến.)
Các cụm từ liên quan
  • Low-cal count: số lượng calo thấp.
    • The low-cal count of this snack makes it ideal for weight management. (Số lượng calo thấp của món ăn nhẹ này khiến lý tưởng cho việc quản lý cân nặng.)
  • Low-cal recipe: công thức nấu ăn ít calo.
    • She found a low-cal recipe for chocolate cake. ( ấy tìm thấy một công thức bánh --la ít calo.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut calories: cắt giảm calo.
    • To stay fit, I need to cut calories and exercise more. (Để giữ dáng, tôi cần cắt giảm calo tập thể dục nhiều hơn.)
  • Watch your calories: để ý lượng calo nạp vào.
    • He watches his calories by choosing low-cal foods. (Anh ấy để ý lượng calo bằng cách chọn thực phẩm ít calo.)