low-growing
Tính từ: Mọc thấp, thấp lè tè – dùng để miêu tả các loại cây cối hoặc thực vật có chiều cao phát triển tương đối gần mặt đất, không vươn cao lên.
- (Khu vườn được trồng đầy các bụi cây mọc thấp, không che khuất tầm nhìn.)
- (Loại thảo mộc mọc thấp này rất thích hợp để phủ mặt đất ở vùng đất đá.)
- Dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc cảnh quan: (Nông dân ưa chuộng các loại cây trồng mọc thấp cho vùng nhiều gió.)
- Trong sinh thái học: Low-growing vegetation helps prevent soil erosion. (Thảm thực vật mọc thấp giúp ngăn xói mòn đất.)
- Low-growing (tính từ ghép): không có biến thể riêng, nhưng có thể kết hợp với danh từ để tạo thành cụm: (cây mọc thấp), (loài mọc thấp).
- Low-growth (danh từ): không phổ biến, dùng để chỉ sự phát triển chậm hoặc thấp của cây.
- Dwarf: lùn (thường dùng cho cây trồng nhỏ hơn bình thường).
- The dwarf variety of this tree is low-growing. (Giống lùn của cây này mọc thấp.)
- Prostrate: bò sát đất (mô tả cây mọc lan trên mặt đất).
- The low-growing vine is prostrate along the ground. (Dây leo mọc thấp bò sát mặt đất.)
- Creeping: bò, leo (thường dùng cho cây bò lan).
- A low-growing ground cover like creeping thyme is ideal. (Một loại cây phủ mặt đất mọc thấp như húng tây bò là lý tưởng.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "low-growing", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ trạng thái: - Stay low-growing: duy trì dạng mọc thấp. - Prune the plant regularly to help it stay low-growing. (Tỉa cây thường xuyên để giúp nó duy trì dạng mọc thấp.)
Không có thành ngữ phổ biến với "low-growing", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả: - Keep a low profile (giữ thái độ khiêm tốn) – không liên quan trực tiếp nhưng có thể gợi ý sự tương đồng về mặt ẩn dụ: Like a low-growing plant, he kept a low profile in the company. (Như một cây mọc thấp, anh ấy giữ thái độ khiêm tốn trong công ty.)