low-keyed

low-keyed

The artist created a low-keyed painting with soft colors.

Định nghĩa

Tính từ: - Kín đáo, nhẹ nhàng, không phô trương: "low-keyed" mô tả phong cách, thái độ hoặc cách thể hiện được giữmức độ vừa phải, không quá nổi bật, không gây chú ý mạnh. Từ này thường dùng để chỉ sự tinh tế, khiêm tốn hoặc đơn giản trong nghệ thuật, giao tiếp, hoặc hành vi.

dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc diễn ra một cách kín đáo đến bất ngờ, chỉ với vài người bạn thân.)
  • (Bài phát biểu của ông ấy nhẹ nhàng, nhưngcùng sâu sắc.)
  • (Một kiệt tác nhỏ của sự hùng biện kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-keyed approach": cách tiếp cận nhẹ nhàng, không áp đặt.
    • The therapist used a low-keyed approach to help the patient open up. (Nhà trị liệu đã sử dụng cách tiếp cận nhẹ nhàng để giúp bệnh nhân cởi mở hơn.)
  • "low-keyed elegance": sự thanh lịch tinh tế, không phô trương.
    • Her outfit had a low-keyed elegance that impressed everyone. (Trang phục của ấy mang một vẻ thanh lịch kín đáo, khiến mọi người ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-key (adj): dạng viết tắt phổ biến của "low-keyed", có nghĩa tương tự.
    • We kept the wedding low-key. (Chúng tôi tổ chức đám cưới một cách kín đáo.)
  • Keyed (adj): chỉ trạng thái căng thẳng hoặc tập trung cao độ (thường dùng trong "high-keyed").
    • He was highly keyed before the exam. (Anh ấy rất căng thẳng trước kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Subtle: tinh tế, khó thấy .
  • Understated: giản dị, không phô trương.
  • Restrained: kiềm chế, chừng mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "low-keyed". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "keep" để tạo thành cụm:
    • Keep something low-keyed: giữ điều đómức kín đáo.
      • They decided to keep the celebration low-keyed. (Họ quyết định giữ lễ kỷ niệmmức kín đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a low profile: giữ thái độ kín đáo, không gây chú ý.
    • After the scandal, he kept a low profile for months. (Sau vụ bê bối, anh ấy đã giữ thái độ kín đáo trong nhiều tháng.)
  • Fly under the radar: hành động một cách lặng lẽ, không bị chú ý.
    • She prefers to fly under the radar at work. ( ấy thích làm việc một cách lặng lẽ tại nơi làm việc.)