low-priced

low-priced

Low-priced apartments are available for rent in the city center.

Định nghĩa

Tính từ: (low-priced) giá thấp, rẻ, không đắt đỏ. Từ này mô tả một vật phẩm hoặc dịch vụ mức giá thấp hơn so với mặt bằng chung, thường phù hợp với khả năng tài chính của người mua.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một chiếc xe giá rẻ cho chiếc xe đầu tiên của mình.)
  • (Cửa hàng chuyên bán đồ nội thất giá thấp.)
  • (Đây một lựa chọn giá thấp dành cho sinh viên ngân sách hạn hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-priced housing": nhà ở giá rẻ, thường dùng trong chính sách xã hội.
    • The government is promoting low-priced housing for low-income families. (Chính phủ đang thúc đẩy nhà ở giá rẻ cho các gia đình thu nhập thấp.)
  • "low-priced goods": hàng hóa giá thấp, thường liên quan đến các sản phẩm tiêu dùng phổ thông.
    • Low-priced goods are popular in discount stores. (Hàng hóa giá thấp rất phổ biến trong các cửa hàng giảm giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-price (adj): giá thấp (dạng rút gọn, thường dùng trước danh từ).
    • They offer a low-price guarantee. (Họ cung cấp chính sách bảo đảm giá thấp.)
  • Low-cost (adj): chi phí thấp, rẻ hơn (thường chỉ chi phí vận hành hoặc sản xuất).
    • Low-cost airlines have changed travel. (Các hãng hàng không chi phí thấp đã thay đổi việc du lịch.)
  • Affordable (adj): giá phải chăng, trong tầm tài chính (nhấn mạnh khả năng chi trả).
    • This house is affordable for a young couple. (Ngôi nhà này giá phải chăng cho một cặp vợ chồng trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheap: rẻ (thường mang sắc thái không chính thức, đôi khi gợi ý chất lượng thấp).
    • She bought a cheap dress at the market. ( ấy mua một chiếc váy rẻchợ.)
  • Inexpensive: không đắt, giá phải chăng (trung tính, lịch sự hơn "cheap").
    • This restaurant offers inexpensive meals. (Nhà hàng này cung cấp các bữa ăn không đắt.)
  • Budget: bình dân, phù hợp với ngân sách hạn hẹp.
    • We stayed at a budget hotel. (Chúng tôimột khách sạn bình dân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut prices: giảm giá.
    • The store cut prices to attract more customers. (Cửa hàng đã giảm giá để thu hút thêm khách hàng.)
  • Mark down: hạ giá, giảm giá.
    • They marked down the low-priced items even further. (Họ đã hạ giá các mặt hàng giá thấp thậm chí còn nhiều hơn nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • A steal: rẻ như không, món hời.
    • This low-priced watch is a steal at that price. (Chiếc đồng hồ giá thấp này một món hời với mức giá đó.)
  • Dirt cheap: rẻ như bèo (thành ngữ không chính thức).
    • The low-priced fruit at the market was dirt cheap. (Trái cây giá thấpchợ rẻ như bèo.)