low-voltage

low-voltage

A technician installs a low-voltage lighting system in a garden.

Định nghĩa

Tính từ: - Điện áp thấp: "low-voltage" mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc dòng điện hoạt động hoặc khả năng hoạt động dưới mức điện áp tương đối thấp (thường dưới 50V hoặc 1000V tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật). Từ này thường dùng trong kỹ thuật điện, điện tử để chỉ các thiết bị an toàn hơn, tiêu thụ ít năng lượng hơn so với các thiết bị điện áp cao.

dụ sử dụng
  • (Đây một thiết bị điện áp thấp, vậy an toàn khi chạm vào.)
  • (Hệ thống chiếu sáng điện áp thấp tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-voltage wiring": dây dẫn điện áp thấp, thường dùng trong hệ thống chuông cửa, đèn sân vườn.

    • The technician installed low-voltage wiring for the outdoor lights. (Kỹ thuật viên đã lắp đặt dây dẫn điện áp thấp cho đèn ngoài trời.)
  • "low-voltage system": hệ thống hoạt động với điện áp thấp, như hệ thống điều khiển nhà thông minh.

    • The low-voltage system controls the thermostat and security cameras. (Hệ thống điện áp thấp điều khiển bộ điều nhiệt camera an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltage (danh từ): điện áp.

    • The voltage in this circuit is too high. (Điện áp trong mạch này quá cao.)
  • High-voltage (tính từ): điện áp cao.

    • High-voltage power lines are dangerous. (Đường dây điện cao thế rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-power: công suất thấp (thường đi kèm với điện áp thấp).
  • Safe voltage: điện áp an toàn.
  • Extra-low voltage (ELV): điện áp cực thấp (thường dưới 50V).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "low-voltage". Thay vào đó, các cụm từ kỹ thuật thường dùng:
    • Run on low voltage: chạy bằng điện áp thấp.
      • This toy car runs on low voltage. (Chiếc xe đồ chơi này chạy bằng điện áp thấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "low-voltage". Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.