lowbush cranberry

Định nghĩa

Danh từ: - Loại quả mọng đỏ chua tương tự quả nam việt quất Mỹ nhưng nhỏ hơn: "lowbush cranberry" tên gọi cho quả mọng của một số loài cây bụi thấp thuộc họ Vaccinium hoặc Viburnum, thường vị chua được dùng trong chế biến thực phẩm. Quả màu đỏ, kích thước nhỏ hơn so với quả nam việt quất thông thường.

dụ sử dụng
  • (Quả mọng đỏ chua của cây lowbush cranberry tương tự quả nam việt quất Mỹ nhưng nhỏ hơn.)
  • (Chúng tôi đã hái quả lowbush cranberry để làm mứt cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lowbush cranberry" thường được dùng để chỉ quả của cây (còn gọi là lingonberry) hoặc (cây kim ngân hoa ăn được). Trong ẩm thực, được dùng làm nước sốt, mứt, hoặc kết hợp với thịt.
    • Lowbush cranberry sauce pairs well with game meats. (Nước sốt từ lowbush cranberry kết hợp tốt với thịt thú rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranberry (n): quả nam việt quất (thường chỉ loại quả lớn hơn, trồng phổ biến).

    • Cranberry juice is popular for its health benefits. (Nước ép nam việt quất phổ biến lợi ích sức khỏe.)
  • Lingonberry (n): quả linh chi (một tên gọi khác của lowbush cranberrychâu Âu).

    • Lingonberry jam is a traditional accompaniment in Scandinavian cuisine. (Mứt linh chi món ăn kèm truyền thống trong ẩm thực Scandinavia.)
Từ đồng nghĩa
  • Lingonberry: quả linh chi.
  • Mountain cranberry: nam việt quất núi.
  • Rock cranberry: nam việt quất đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lowbush cranberry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong văn hóa Bắc Mỹ, "lowbush cranberry" đôi khi được nhắc đến trong ngữ cảnh hái lượm hoang dã.
    • Foraging for lowbush cranberries is a cherished autumn activity in some regions. (Hái lượm lowbush cranberry hoạt động mùa thu được yêu thíchmột số vùng.)