lower berth

lower berth

A traveler sleeps in the lower berth of a train compartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường tầng dưới: "lower berth" chỉ giường nằmtầng thấp hơn trong một cặp giường tầng, thường thấy trên tàu hỏa, tàu thủy hoặc ký túc xá. Đây giường nằm phía dưới, đối diện với "upper berth" (giường tầng trên).
dụ sử dụng
  • (Tôi thích giường tầng dưới hơn dễ dàng lên xuống giường.)
  • (Trên chuyến tàu đêm, hành khách có thể chọn giữa giường tầng dưới giường tầng trên.)
  • (Giường tầng dưới rộng rãi hơn cửa sổ gần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to book a lower berth": đặt chỗ giường tầng dưới.
    • She booked a lower berth for the long journey to Hanoi. ( ấy đã đặt một giường tầng dưới cho chuyến đi dài đến Nội.)
  • "lower berth ticket": giường tầng dưới.
    • A lower berth ticket usually costs slightly more than an upper berth ticket. ( giường tầng dưới thường đắt hơn một chút so với giường tầng trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Berth (n): giường ngủ (trên tàu hoặc thuyền).
    • The ship has 200 berths for passengers. (Con tàu 200 giường ngủ cho hành khách.)
  • Upper berth (n): giường tầng trên.
    • The upper berth is closer to the ceiling and less convenient. (Giường tầng trên gần trần hơn ít tiện lợi hơn.)
  • Lower (adj): thấp hơn, ở dưới.
    • The lower shelf is easier to reach. (Kệ dưới dễ với tới hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottom bunk: giường tầng dưới (thường dùng trong ký túc xá hoặc phòng ngủ tập thể).
    • He sleeps on the bottom bunk, while his brother sleeps on the top bunk. (Anh ấy ngủgiường tầng dưới, trong khi em trai ngủgiường tầng trên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lower berth", nhưng có thể dùng:
    • "to lie down in the lower berth": nằm xuống giường tầng dưới.
      • After a long day, he lay down in the lower berth and fell asleep. (Sau một ngày dài, anh ấy nằm xuống giường tầng dưới ngủ thiếp đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to take the lower berth": nhận giường tầng dưới (thường mang hàm ý chấp nhận vị trí khiêm tốn hơn).
    • In the dormitory, the older students usually take the lower berth, leaving the upper berth for newcomers. (Trong ký túc xá, các sinh viên lớn tuổi thường nhận giường tầng dưới, để lại giường tầng trên cho người mới.)

Từ gần giống