lower saxony

lower saxony

A family takes a road trip through Lower Saxony.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lower Saxony một bang (tiểu bang) nằmphía tây bắc nước Đức. Đây bang lớn thứ hai của Đức về diện tích, nổi tiếng với các vùng đồng bằng, bờ biển Bắc Hải các thành phố lịch sử như Hannover (thủ phủ), Braunschweig Göttingen.

dụ sử dụng
  • (Lower Saxony nổi tiếng với những cảnh quan đẹp các ngôi làng truyền thống.)
  • (Thủ phủ của Lower Saxony Hannover.)
  • (Nhiều du khách đến Lower Saxony để khám phá dãy núi Harz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lower Saxony thường được dùng trong ngữ cảnh địa , chính trị hoặc du lịch khi nói về nước Đức.
    • The state of Lower Saxony has a strong agricultural economy. (Bang Lower Saxony nền kinh tế nông nghiệp mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxony (danh từ): một bang khácphía đông nước Đức, thường được gọi là Sachsen trong tiếng Đức.

    • Saxony is different from Lower Saxony in location and culture. (Saxony khác với Lower Saxony về vị trí văn hóa.)
  • Lower Saxon (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Lower Saxony.

    • The Lower Saxon dialect is still spoken in some rural areas. (Phương ngữ Lower Saxon vẫn được nóimột số vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Niedersachsen: tên gọi của Lower Saxony trong tiếng Đức.
    • The German name for Lower Saxony is Niedersachsen. (Tên tiếng Đức của Lower Saxony Niedersachsen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Lower Saxony.