lower-class

lower-class

A family lives in a lower-class neighborhood.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về tầng lớp thấp nhất trong xã hội, chiếm vị trí kinh tế - xã hội thấp nhất.

dụ sử dụng
  • (Các gia đình thuộc tầng lớp thấp thường phải vật lộn để trang trải những nhu cầu cơ bản như thực phẩm nhà ở.)
  • (Anh ấy lớn lên trong một khu phố thuộc tầng lớp thấp, nhưng sau đó trở thành một doanh nhân thành đạt.)
  • (Chính phủ đã đưa ra các chính sách hỗ trợ người lao động thuộc tầng lớp thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lower-class" + danh từ: thường dùng để mô tả các nhóm người, khu vực hoặc điều kiện sống gắn liền với tầng lớp thấp.

    • lower-class families (gia đình tầng lớp thấp)
    • lower-class neighborhoods (khu phố tầng lớp thấp)
    • lower-class education (giáo dục cho tầng lớp thấp)
  • "to be born into the lower class": sinh ra trong tầng lớp thấp.

    • Many artists were born into the lower class but achieved fame through hard work. (Nhiều nghệ sĩ sinh ra trong tầng lớp thấp nhưng đã đạt được danh tiếng nhờ làm việc chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower class (danh từ): tầng lớp thấp (dùng như một danh từ ghép).

    • The lower class makes up a significant portion of the population. (Tầng lớp thấp chiếm một phần đáng kể trong dân số.)
  • Lower-class (tính từ): viết dấu gạch nối khi đứng trước danh từ.

    • lower-class citizens (công dân thuộc tầng lớp thấp)
Từ đồng nghĩa
  • Working-class: tầng lớp lao động (thường chỉ những người làm công ăn lương, nhưng không nhất thiết thấp nhất).
  • Underclass: tầng lớp dưới đáy (những người nghèo nhất, thường bị thiệt thòi nhất).
  • Poor: nghèo (chỉ tình trạng tài chính, không nhất thiết chỉ tầng lớp xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "lower-class", nhưng có thể kết hợp với: - To belong to the lower class: thuộc về tầng lớp thấp. - She belongs to the lower class, but she is very proud of her heritage. ( ấy thuộc tầng lớp thấp, nhưng ấy rất tự hào về di sản của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • From rags to riches: từ nghèo khó trở nên giàu có (thường liên quan đến việc vượt qua tầng lớp thấp).

    • His story is a classic from rags to riches, born into a lower-class family. (Câu chuyện của anh ấy một điển hình từ nghèo khó trở nên giàu có, sinh ra trong một gia đình tầng lớp thấp.)
  • The lower echelons of society: tầng dưới của xã hội (một cách nói trang trọng hơn).

    • Social reforms aim to improve the lives of those in the lower echelons of society. (Các cải cách xã hội nhằm cải thiện cuộc sống của những người ở tầng dưới của xã hội.)