lower-normandy

lower-normandy

A family enjoys a picnic in the scenic countryside of Lower-Normandy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng Hạ Normandie: "lower-normandy" tên gọi của một vùng hành chính phía tây bắc nước Pháp, thuộc khu vực Normandie. Vùng này nổi tiếng với lịch sử, văn hóa các bãi biển đổ bộ trong Thế chiến thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Vùng Hạ Normandie nổi tiếng với vùng nông thôn tươi đẹp các di tích lịch sử.)
  • (Thủ phủ của vùng Hạ Normandie Caen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the former region of Lower-Normandy": vùng Hạ Normandie trước đây ( hiện nay Normandie đã được thống nhất thành một vùng duy nhất).
    • The former region of Lower-Normandy is now part of the unified Normandy. (Vùng Hạ Normandie trước đây nay một phần của vùng Normandie thống nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Normandy (Danh từ riêng): vùng Normandie (gồm cả Hạ Thượng Normandie).

    • Normandy is famous for its cheese and cider. (Vùng Normandie nổi tiếng với phô mai rượu táo.)
  • Upper-Normandy (Danh từ riêng): vùng Thượng Normandie (vùng hành chính , nay cũng thuộc Normandie thống nhất).

Từ đồng nghĩa
  • Basse-Normandie (tên tiếng Pháp): tên gọi tương tự trong tiếng Pháp.
    • Basse-Normandie is the French name for Lower-Normandy. (Basse-Normandie tên tiếng Pháp của vùng Hạ Normandie.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "lower-normandy" danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.