lowerclassman

lowerclassman

A lowerclassman asks a senior for directions to the library.

Định nghĩa

Danh từ: Sinh viên năm dưới (từ năm nhất đến năm cuối chưa phải năm cuối). "Lowerclassman" dùng để chỉ một sinh viên đại học chưa phải sinh viên năm cuối (senior), thường bao gồm sinh viên năm nhất (freshman), năm hai (sophomore), đôi khi cả năm ba (junior) tùy ngữ cảnh. Từ này nhấn mạnh vị trí thấp hơn trong hệ thống thứ bậc theo năm học.

dụ sử dụng
  • (Các sinh viên năm dưới bắt buộc phải tham dự buổi định hướng.)
  • ( một sinh viên năm dưới, anh ấy thường xin lời khuyên từ các sinh viên năm trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a lowerclassman": ở vị trí sinh viên năm dưới.

    • She felt nervous being a lowerclassman in a large university. ( ấy cảm thấy lo lắng khi sinh viên năm dưới trong một trường đại học lớn.)
  • "lowerclassman status": tình trạng sinh viên năm dưới.

    • His lowerclassman status meant he had fewer privileges in the dorm. (Tình trạng sinh viên năm dưới của anh ấy có nghĩa anh ấy ít đặc quyền hơn trong ký túc xá.)
Biến thể từ gần giống
  • Underclassman (danh từ): sinh viên năm dưới (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng thay cho "lowerclassman").

    • The underclassmen organized a welcome party for new students. (Các sinh viên năm dưới đã tổ chức một bữa tiệc chào đón cho sinh viên mới.)
  • Upperclassman (danh từ): sinh viên năm trên (thường năm ba năm cuối).

    • Upperclassmen often mentor lowerclassmen. (Sinh viên năm trên thường hướng dẫn sinh viên năm dưới.)
  • Freshman (danh từ): sinh viên năm nhất.

  • Sophomore (danh từ): sinh viên năm hai.
  • Junior (danh từ): sinh viên năm ba.
  • Senior (danh từ): sinh viên năm cuối.
Từ đồng nghĩa
  • Underclassman: sinh viên năm dưới (cùng nghĩa, thường dùng hơn).
  • Junior student (theo nghĩa hẹp): sinh viên năm ba (nhưng không bao hàm năm nhất/năm hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lowerclassman".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lowerclassman", nhưng có thể liên quan đến các cụm như: - "Freshman fifteen": mười lăm cân tăng trong năm nhất (ám chỉ tăng cânsinh viên năm dưới). - Many lowerclassmen worry about the freshman fifteen. (Nhiều sinh viên năm dưới lo lắng về việc tăng cân trong năm nhất.)