loweringly

loweringly

He stared loweringly at the noisy crowd from his balcony.

Định nghĩa

Trạng từ: "loweringly" có nghĩa một cách đe dọa hoặc cau mày, thường dùng để miêu tả hành động nhìn ai đó với vẻ mặt giận dữ, u ám hoặc hung dữ.

dụ sử dụng
  • (Anh ta ngước nhìn người lạ với vẻ mặt đe dọa, như thể sắp nổi giận.)
  • (Giáo viên nhìn chằm chằm vào đám học sinh ồn ào với vẻ mặt cau có, chúng lập tức im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glance loweringly": liếc nhìn một cách đe dọa.

    • She glanced loweringly at her opponent before the debate began. ( ấy liếc nhìn đối thủ với vẻ mặt đe dọa trước khi cuộc tranh luận bắt đầu.)
  • "to speak loweringly": nói với giọng đe dọa hoặc khó chịu.

    • He spoke loweringly, making everyone in the room feel uneasy. (Anh ta nói với giọng đe dọa, khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowering (tính từ): có vẻ đe dọa, u ám (thường dùng để miêu tả bầu trời hoặc khuôn mặt).

    • The lowering sky warned of an approaching storm. (Bầu trời u ám báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
  • Loweringly (trạng từ): dạng trạng từ của "lowering", nhấn mạnh hành động được thực hiện với thái độ đe dọa.

Từ đồng nghĩa
  • Menacingly: một cách đe dọa.
    • He stared menacingly at the dog. (Anh ta nhìn con chó một cách đe dọa.)
  • Scowlingly: một cách cau mày, giận dữ.
    • She answered scowlingly, refusing to cooperate. ( ấy trả lời với vẻ mặt cau có, từ chối hợp tác.)
  • Gloweringly: một cách nhìn chằm chằm với vẻ tức giận.
    • The boss looked gloweringly at the late employee. (Sếp nhìn nhân viên đến muộn với vẻ mặt tức giận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "loweringly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "look", "stare", "glance" để tạo thành cụm miêu tả hành động.

Thành ngữ liên quan
  • To give someone a lowering look: nhìn ai đó với vẻ mặt đe dọa hoặc cau có.
    • The guard gave the prisoner a lowering look as he entered the cell. (Người lính gác nhìn nhân với vẻ mặt đe dọa khi anh ta bước vào phòng giam.)