lowlife
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện: "lowlife" dùng để chỉ một người bị coi là đáng khinh, vô đạo đức, thường sống bên lề xã hội hoặc có hành vi xấu xa.
- Kẻ vô lại: Trong ngữ cảnh thông tục, từ này ám chỉ những kẻ lười biếng, ăn bám, hoặc gây rối.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn chẳng là gì ngoài một kẻ đê tiện lừa gạt tất cả những người hắn gặp.)
- (Chỉ có một kẻ hèn hạ mới ăn cắp của một bà lão.)
- (Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm kẻ vô lại liên quan đến buôn bán ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lowlife" như một thuật ngữ miệt thị: Từ này thường được dùng để bày tỏ sự khinh bỉ mạnh mẽ đối với ai đó.
- I wouldn't trust that lowlife with my money. (Tôi sẽ không tin tưởng kẻ khốn nạn đó với tiền của mình.)
Trong văn học hoặc phim ảnh: "lowlife" có thể mô tả một nhân vật phản diện hoặc tội phạm.
- The novel is full of lowlifes and criminals. (Cuốn tiểu thuyết đầy rẫy những kẻ đê tiện và tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lowlifes (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "lowlife".
- Those lowlifes don't care about anyone but themselves. (Những kẻ hèn hạ đó chẳng quan tâm đến ai ngoài bản thân chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ vô lại (scoundrel): (Hắn là một kẻ vô lại sẽ làm bất cứ điều gì vì tiền.)
- Kẻ khốn nạn (wretch): (Đừng giao du với kẻ khốn nạn đó.)
- Kẻ đáng khinh (despicable person): (Cô ấy gọi hắn là kẻ đáng khinh sau sự phản bội.)
Thành ngữ liên quan
"Lowlife scum": Một cách nói nhấn mạnh hơn để chỉ kẻ hèn hạ, thường dùng trong ngữ cảnh tức giận.
- Get out of here, you lowlife scum! (Cút khỏi đây, đồ cặn bã hèn hạ!)
"Lowlife mentality": tư duy hèn hạ, cách suy nghĩ của kẻ đê tiện.
- His lowlife mentality prevents him from succeeding. (Tư duy hèn hạ của hắn ngăn cản hắn thành công.)