lowset

Định nghĩa

Tính từ: "lowset" mô tả một vật đó nằmvị trí thấp hơn mức trung bình so với mặt đất hoặc so với các bộ phận khác của cùng một cấu trúc.

dụ sử dụng
  • (Con chó đôi tai thấp.)
  • (Một con vật thấp thường ổn định hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lowset" thường dùng trong mô tả hình dáng động vật hoặc kiến trúc:
    • The lowset building blended into the landscape. (Tòa nhà thấp hòa mình vào cảnh quan.)
  • Trong sinh học, "lowset" chỉ các bộ phận cơ thể gần mặt đất hơn bình thường:
    • The lowset legs of the bulldog give it a unique gait. (Đôi chân thấp của chó bulldog tạo cho dáng đi độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-set (adj): cách viết khác của "lowset", thường dùng với dấu gạch nối.
    • The low-set sofa was comfortable for sitting. (Chiếc ghế sofa thấp rất thoải mái khi ngồi.)
  • Low-lying (adj): nằm thấp (thường chỉ địa hình, không chỉ bộ phận cơ thể).
    • The low-lying area is prone to flooding. (Khu vực thấp dễ bị ngập lụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thấp: (thấp, chung chung).
  • Sát mặt đất: (thường dùng cho cây cối hoặc đồ vật).
    • The ground-hugging plant covered the garden floor. (Cây mọc sát mặt đất phủ kín sàn vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "lowset" tính từ tĩnh, không kết hợp với động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc sinh học.