loxodonta

loxodonta

A loxodonta walks slowly across the grassy savanna.

Định nghĩa

Danh từ: - Loxodonta một danh từ khoa học (danh từ riêng) dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Voi (Elephantidae). Chi này bao gồm các loài voi châu Phi, đặc biệt voi bụi rậm châu Phi voi rừng châu Phi. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học, động vật học hoặc cổ sinh vật học.

dụ sử dụng
  • (Loxodonta tên khoa học cho voi châu Phi.)
  • (Chi Loxodonta bao gồm hai loài còn sống: voi bụi rậm châu Phi voi rừng châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loxodonta africana": Tên khoa học của loài voi bụi rậm châu Phi.
    • Loxodonta africana is the largest living land animal. (Loxodonta africana động vật trên cạn lớn nhất còn sống.)
  • "Loxodonta cyclotis": Tên khoa học của loài voi rừng châu Phi.
    • Loxodonta cyclotis is smaller than Loxodonta africana. (Loxodonta cyclotis nhỏ hơn Loxodonta africana.)
Biến thể từ gần giống
  • Loxodont (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Loxodonta.
    • Loxodont tusks are known for their large size. (Ngà của loài voi thuộc chi Loxodonta nổi tiếng với kích thước lớn.)
  • Loxodontine (tính từ): thuộc về phân họ Loxodontinae, bao gồm chi Loxodonta.
    • Fossils of loxodontine elephants have been found in Africa. (Hóa thạch của voi thuộc phân họ Loxodontine đã được tìm thấychâu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Voi châu Phi: cách gọi thông thường, không phải tên khoa học chính xác.
  • Chi voi châu Phi: bản dịch sát nghĩa của "Loxodonta" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.