loyal
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
loyal
loyal
Words Mentioning "loyal"
bề tôi
chân thành
chung thủy
hết mực
hiếu nghĩa
khuyển mã
kiên trinh
nghĩa bộc
nghĩa dụng
son sắt
thủy chung
trung thành
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...