loyalims
/'lɔiəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng trung nghĩa, lòng trung kiên: "loyalism" là danh từ chỉ sự trung thành kiên định, đặc biệt là đối với một nhà cầm quyền, chính phủ, hoặc một nguyên tắc, lý tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His loyalism to the crown was unquestionable. (Lòng trung kiên của ông ấy với ngai vàng là không thể nghi ngờ.)
- The party rewarded her for years of loyalism. (Đảng đã tưởng thưởng cho cô vì nhiều năm trung kiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blind loyalism": lòng trung thành mù quáng.
- Blind loyalism to a leader can be dangerous. (Lòng trung thành mù quáng với một lãnh tụ có thể rất nguy hiểm.)
- "Party loyalism": lòng trung thành với đảng.
- Party loyalism often influences voting behavior. (Lòng trung thành với đảng thường ảnh hưởng đến hành vi bỏ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Loyal (adj): trung thành, trung kiên.
- He is a loyal friend. (Anh ấy là một người bạn trung thành.)
- Loyalist (n): người trung thành, người theo chủ nghĩa trung thành.
- The loyalists defended the government. (Những người trung thành đã bảo vệ chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Allegiance: lòng trung thành, sự trung kiên (thường với một quốc gia hoặc lãnh tụ).
- Fidelity: lòng trung thành, sự chung thủy.
Từ trái nghĩa
- Disloyalty: sự bất trung, sự phản bội.
- Treason: tội phản quốc.
danh từ
- lòng trung nghĩa, lòng trung kiên