loyalims

/'lɔiəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng trung nghĩa, lòng trung kiên: "loyalism" danh từ chỉ sự trung thành kiên định, đặc biệt đối với một nhà cầm quyền, chính phủ, hoặc một nguyên tắc, lý tưởng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His loyalism to the crown was unquestionable. (Lòng trung kiên của ông ấy với ngai vàng không thể nghi ngờ.)
    • The party rewarded her for years of loyalism. (Đảng đã tưởng thưởng cho nhiều năm trung kiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blind loyalism": lòng trung thành mù quáng.
    • Blind loyalism to a leader can be dangerous. (Lòng trung thành mù quáng với một lãnh tụ có thể rất nguy hiểm.)
  • "Party loyalism": lòng trung thành với đảng.
    • Party loyalism often influences voting behavior. (Lòng trung thành với đảng thường ảnh hưởng đến hành vi bỏ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Loyal (adj): trung thành, trung kiên.
    • He is a loyal friend. (Anh ấy một người bạn trung thành.)
  • Loyalist (n): người trung thành, người theo chủ nghĩa trung thành.
    • The loyalists defended the government. (Những người trung thành đã bảo vệ chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Allegiance: lòng trung thành, sự trung kiên (thường với một quốc gia hoặc lãnh tụ).
  • Fidelity: lòng trung thành, sự chung thủy.
Từ trái nghĩa
  • Disloyalty: sự bất trung, sự phản bội.
  • Treason: tội phản quốc.
danh từ
  1. lòng trung nghĩa, lòng trung kiên