ltm

Định nghĩa

Danh từ: - Kho nhớ tổng quát (viết tắt của "long-term memory"): "ltm" một thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học khoa học thần kinh, chỉ bộ nhớ dài hạn của con người, nơi lưu trữ thông tin đã được ghi nhớ có thể truy xuất lại sau một khoảng thời gian dài.

dụ sử dụng
  • (Kho nhớ tổng quát của bệnh nhân đã bị tổn thương nghiêm trọng sau tai nạn.)
  • (Học tập đều đặn giúp chuyển thông tin từ bộ nhớ ngắn hạn sang kho nhớ tổng quát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ltm retrieval": quá trình truy xuất thông tin từ bộ nhớ dài hạn.

    • Ltm retrieval can be influenced by emotional states. (Việc truy xuất kho nhớ tổng quát có thể bị ảnh hưởng bởi trạng thái cảm xúc.)
  • "ltm consolidation": quá trình củng cố thông tin vào bộ nhớ dài hạn.

    • Sleep plays a crucial role in ltm consolidation. (Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố kho nhớ tổng quát.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-term memory (STM) (danh từ): bộ nhớ ngắn hạn, đối lập với ltm.

    • STM can hold information for only a few seconds. (Bộ nhớ ngắn hạn chỉ có thể giữ thông tin trong vài giây.)
  • Working memory (danh từ): bộ nhớ làm việc, liên quan đến xử lý thông tin tạm thời.

    • Working memory is different from ltm in terms of duration and capacity. (Bộ nhớ làm việc khác với kho nhớ tổng quát về thời gian dung lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-term memory (danh từ): bộ nhớ dài hạn, dạng đầy đủ của ltm.
  • Permanent memory (danh từ): bộ nhớ vĩnh viễn, nhấn mạnh tính lâu dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Store in ltm: lưu trữ vào kho nhớ tổng quát.

    • Facts are stored in ltm through repetition. (Sự kiện được lưu trữ vào kho nhớ tổng quát thông qua sự lặp lại.)
  • Retrieve from ltm: truy xuất từ kho nhớ tổng quát.

    • He could not retrieve the answer from his ltm. (Anh ấy không thể truy xuất câu trả lời từ kho nhớ tổng quát của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's ltm: trong trí nhớ dài hạn của ai đó.
    • That childhood memory remains in my ltm forever. (Ký ức thời thơ ấu đó vẫn còn trong kho nhớ tổng quát của tôi mãi mãi.)