lubber's hole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ thủng trên sàn cột buồm: "lubber's hole" là một lỗ hổng trên sàn (platform) của cột buồm trên tàu thuyền, cho phép thủy thủ leo lên mà không cần phải đi ra ngoài các dây cáp chằng (shrouds). Từ này mang tính kỹ thuật hàng hải.
Ví dụ sử dụng
The sailor avoided climbing the rigging by using the lubber's hole. (Người thủy thủ đã tránh leo lên dây cáp bằng cách sử dụng lỗ thủng trên sàn cột buồm.)
New crew members were taught how to safely pass through the lubber's hole. (Các thành viên thủy thủ đoàn mới được dạy cách đi qua lỗ thủng trên sàn cột buồm một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go through the lubber's hole": đi qua lỗ thủng trên sàn cột buồm (thường được coi là cách dễ dàng hơn, nhưng ít dũng cảm hơn so với leo qua dây cáp).
- In traditional sailing, going through the lubber's hole was seen as a sign of inexperience. (Trong nghề đi biển truyền thống, việc đi qua lỗ thủng trên sàn cột buồm được xem là dấu hiệu của sự thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Lubber (danh từ): người vụng về, đặc biệt là thủy thủ mới vào nghề hoặc chưa có kinh nghiệm.
- The old captain called the new sailor a lubber for his clumsy movements. (Thuyền trưởng già gọi người thủy thủ mới là "lubber" vì những chuyển động vụng về của anh ta.)
Lubber's point: điểm trên la bàn chỉ hướng Bắc (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Hatchway: cửa sập trên tàu (dùng chung cho lối đi, nhưng không chỉ riêng lỗ trên sàn cột buồm).
- Access hole: lỗ tiếp cận (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "lubber's hole".
Thành ngữ liên quan
- "Lubber's hole" thường xuất hiện trong bối cảnh hải lý cổ điển, ám chỉ một lối đi dễ dàng nhưng bị coi là thiếu can đảm hoặc thiếu kỹ năng.
- Choosing the lubber's hole over the shrouds was a mark of a green sailor. (Chọn lỗ thủng trên sàn cột buồm thay vì leo qua dây cáp là dấu hiệu của một thủy thủ mới vào nghề.)