lubitsch
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lubitsch: Tên của một nhà làm phim người Đức, nổi tiếng với các bộ phim hài tinh tế, sang trọng. Ông sống từ năm 1892 đến 1947. Từ này thường được dùng để chỉ phong cách điện ảnh đặc trưng của ông, gọi là "Lubitsch touch" (dấu ấn Lubitsch), nhấn mạnh vào sự dí dỏm, lãng mạn và tinh tế trong cách kể chuyện.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim là một ví dụ kinh điển về những bộ phim hài tinh tế của Lubitsch.)
- (Các nhà phê bình thường ca ngợi dấu ấn Lubitsch trong các bộ phim của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lubitsch touch": Một thuật ngữ điện ảnh chỉ phong cách đạo diễn của Ernst Lubitsch, nổi bật với sự hài hước tinh tế, tình huống lãng mạn và cách xử lý khéo léo các chủ đề nhạy cảm.
- The Lubitsch touch is evident in the clever dialogue and subtle humor. (Dấu ấn Lubitsch thể hiện rõ qua lời thoại thông minh và sự hài hước tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Lubitschian (tính từ): Liên quan đến hoặc mang phong cách của Lubitsch.
- The film has a Lubitschian elegance in its storytelling. (Bộ phim có nét thanh lịch kiểu Lubitsch trong cách kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Comedy of manners: Hài kịch về phong tục, xã hội, thường gắn với phong cách của Lubitsch.
- Sophisticated comedy: Hài kịch tinh tế, một thể loại mà Lubitsch tiên phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ phrasal verbs liên quan đến "Lubitsch", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- The Lubitsch touch: Thành ngữ cố định trong điện ảnh, chỉ phong cách đạo diễn độc đáo của Ernst Lubitsch.
- Every scene in that film has the Lubitsch touch. (Mọi cảnh trong bộ phim đó đều có dấu ấn Lubitsch.)