lubrication
- Danh từ:
- Sự bôi trơn: Hành động hoặc quá trình thêm chất bôi trơn (như dầu, mỡ) vào các bộ phận máy móc để giảm ma sát, ngăn ngừa mài mòn và giúp chúng hoạt động trơn tru.
- Tình trạng được bôi trơn: Trạng thái của một bề mặt hoặc bộ phận đã được làm trơn tru, trượt dễ dàng nhờ có chất bôi trơn.
- Danh từ:
- Regular lubrication of the engine is essential for its longevity. (Việc bôi trơn động cơ thường xuyên là rất cần thiết cho tuổi thọ của nó.)
- The mechanic checked the lubrication of all the moving parts. (Người thợ máy đã kiểm tra tình trạng bôi trơn của tất cả các bộ phận chuyển động.)
- Without proper lubrication, the metal parts will overheat and seize. (Nếu không có sự bôi trơn đúng cách, các bộ phận kim loại sẽ quá nóng và bị kẹt.)
"Boundary lubrication": Bôi trơn biên giới. Một chế độ bôi trơn trong đó các bề mặt được ngăn cách bởi một lớp chất bôi trơn rất mỏng.
- Boundary lubrication is critical in high-pressure applications. (Bôi trơn biên giới rất quan trọng trong các ứng dụng áp suất cao.)
"Hydrodynamic lubrication": Bôi trơn thủy động. Một chế độ bôi trơn trong đó các bề mặt được tách hoàn toàn bởi một lớp chất lỏng dày.
- The bearing operates in a state of hydrodynamic lubrication. (Vòng bi hoạt động trong trạng thái bôi trơn thủy động.)
Lubricate (động từ): Bôi trơn.
- You need to lubricate the hinges to stop them from squeaking. (Bạn cần bôi trơn các bản lề để chúng không kêu cót két.)
Lubricant (danh từ): Chất bôi trơn (dầu, mỡ).
- Silicone spray is a common lubricant for rubber parts. (Xịt silicon là một chất bôi trơn phổ biến cho các bộ phận cao su.)
- Oiling: Sự tra dầu.
- Greasing: Sự tra mỡ.
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lubrication". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to lubricate").
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lubrication" một cách riêng biệt. Tuy nhiên, khái niệm bôi trơn đôi khi được dùng một cách ẩn dụ.) - "To grease the wheels" (Thành ngữ với "grease" - một chất bôi trơn): Làm cho mọi việc diễn ra suôn sẻ, dễ dàng hơn. - A small gift helped to grease the wheels of the negotiation. (Một món quà nhỏ đã giúp cho cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ.)
- sự tra dầu mỡ, sự bôi trơn