lubricous

/'lu:brikəs/
Học thuật
Thân thiện
lubricous

A wet bar of soap is lubricous and hard to hold.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trơn, dễ trượt: bề mặt nhẵn, ướt hoặc nhờn khiến vật thể dễ dàng trượt qua.
    • Không trung thực, giả dối, xảo quyệt: Mô tả tính cách hoặc hành vi lừa lọc, không đáng tin cậy.
    • Hay thay đổi, không kiên định: Chỉ sự không ổn định, dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc lập trường.
    • Tà dâm: Liên quan đến ham muốn nhục dục quá mức hoặc không lành mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lubricous surface of the wet rocks made the path dangerous. (Bề mặt trơn trượt của những tảng đá ướt khiến con đường trở nên nguy hiểm.)
    • He was known for his lubricous dealings in business. (Hắn ta nổi tiếng với những giao dịch xảo quyệt trong kinh doanh.)
    • Her lubricous opinions made it hard to trust her commitments. (Những ý kiến hay thay đổi của ấy khiến người ta khó tin vào các cam kết của .)
    • The novel was criticized for its lubricous content. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích nội dung tà dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lubricous charm": Sự quyến rũ giả tạo, xảo quyệt.

    • The politician used his lubricous charm to win over the crowd. (Vị chính trị gia dùng sự quyến rũ xảo quyệt của mình để lôi kéo đám đông.)
  • "A lubricous character": Một nhân vật đạo đức suy đồi, dâm đãng.

    • The film's villain was a lubricous character who preyed on the innocent. (Kẻ phản diện trong phim một nhân vật dâm đãng chuyên hãm hại người lương thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubricity (danh từ): Tính chất trơn trượt; sự xảo quyệt, sự dâm đãng.
    • The lubricity of the ice caused many accidents. (Độ trơn của băng đã gây ra nhiều tai nạn.)
    • He was appalled by the lubricity of their suggestions. (Anh ta kinh hãi trước sự dâm đãng trong những gợi ý của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Slippery: Trơn trượt (nghĩa đen); xảo quyệt, khó nắm bắt (nghĩa bóng).
  • Deceitful: Gian dối, lừa lọc.
  • Unstable: Không ổn định, hay thay đổi.
  • Lascivious: Dâm đãng, tà dâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lubricous".)

lubricous

A wet bar of soap is lubricous and hard to hold.

tính từ
  1. trơn; dễ trượt
  2. không trung thực, giả dối, xảo quyệt
  3. hay thay đổi, không kiên định
  4. tà dâm