luciano pavarotti
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Luciano Pavarotti (1935–2007) là một danh ca tenor người Ý, nổi tiếng thế giới với giọng hát opera đầy nội lực và biểu cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Luciano Pavarotti is known for classic operas like "La Bohème" and "Turandot".)
- (Luciano Pavarotti's concert attracted thousands of audiences worldwide.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pavarotti" thường được dùng như một biểu tượng cho tài năng opera xuất sắc.
- Anh ấy hát hay đến nỗi được ví như Pavarotti của làng nhạc trẻ. (He sings so well that he is compared to the Pavarotti of the young music scene.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenor (danh từ): giọng nam cao trong âm nhạc.
- Pavarotti là một trong những tenor vĩ đại nhất mọi thời đại. (Pavarotti is one of the greatest tenors of all time.)
Từ đồng nghĩa
- Danh ca (danh từ): ca sĩ nổi tiếng, tài năng.
- Ngôi sao opera (danh từ): ngôi sao trong lĩnh vực opera.
Thành ngữ liên quan
- "Giọng hát Pavarotti": chỉ giọng hát có chất lượng và sức mạnh tương tự như của Luciano Pavarotti.
- Cô ấy có giọng hát Pavarotti, khiến mọi người say mê. (She has a Pavarotti-like voice, enchanting everyone.)