lucius quinctius cincinnatus
Danh từ riêng: - Lucius Quinctius Cincinnatus là một chính khách La Mã cổ đại (519-438 TCN), nổi tiếng như một biểu tượng của đức tính giản dị và lòng yêu nước. Ông hai lần được bổ nhiệm làm nhà độc tài của La Mã trong thời kỳ khủng hoảng, và mỗi lần sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông đều từ chức và trở về trang trại của mình để tiếp tục cuộc sống làm nông.
"the spirit of Cincinnatus": tinh thần của Cincinnatus, chỉ sự hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung và sẵn sàng từ bỏ quyền lực sau khi hoàn thành nghĩa vụ.
- Many modern leaders admire the spirit of Cincinnatus. (Nhiều nhà lãnh đạo hiện đại ngưỡng mộ tinh thần của Cincinnatus.)
"to be a Cincinnatus figure": là một nhân vật mang phong cách Cincinnatus, chỉ người lãnh đạo tạm thời nắm quyền trong khủng hoảng rồi tự nguyện rút lui.
- George Washington was often seen as a Cincinnatus figure after the American Revolution. (George Washington thường được xem như một nhân vật phong cách Cincinnatus sau Cách mạng Mỹ.)
Cincinnatian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Cincinnatus.
- The Cincinnatian ideal of civic virtue is still studied today. (Lý tưởng Cincinnatus về đức tính công dân vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Cincinnati (danh từ): tên thành phố ở Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Cincinnatus để vinh danh ông.
- Người yêu nước: công dân có lòng yêu nước và sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân.
- Nhà độc tài tạm quyền: người nắm quyền lực tối cao trong thời gian ngắn để giải quyết khủng hoảng.
- "to emulate Cincinnatus": noi gương Cincinnatus.
- The general decided to emulate Cincinnatus by returning to civilian life. (Vị tướng quyết định noi gương Cincinnatus bằng cách trở về cuộc sống dân sự.)
- "return to the plow": trở về với cày cuốc, chỉ việc từ bỏ quyền lực và quay lại cuộc sống giản dị.
- After his term, the leader chose to return to the plow, like Cincinnatus. (Sau nhiệm kỳ, nhà lãnh đạo chọn trở về với cày cuốc, như Cincinnatus.)