luck into

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tình cờ đạt được, vô tình được: "luck into" diễn tả hành động đạt được điều đó tốt đẹp (như tài sản, cơ hội, thành công) một cách tình cờ, không kế hoạch hay nỗ lực chủ động, thường nhờ may mắn.

dụ sử dụng
  • ( ấy tình cờ được một căn hộ đẹp với giá thuê rất rẻ.)
  • (Anh ấy vô tình được công việc mơ ước không cần nộp đơn.)
  • (Họ tình cờ tìm được một chỗ đậu xe tuyệt vời ngay trước nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luck into something": thường dùng trong văn nói, mang tính thân mật, để nhấn mạnh yếu tố may mắn ngẫu nhiên.
    • I lucked into a front-row seat for the concert. (Tôi tình cờ được ngồi hàng ghế đầu cho buổi hòa nhạc.)
  • "Luck into a situation": chỉ việc tình cờ rơi vào một hoàn cảnh thuận lợi.
    • He lucked into a situation where he could learn from the best. (Anh ấy tình cờ rơi vào hoàn cảnh có thể học hỏi từ những người giỏi nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Luck out (động từ): gặp may, thành công nhờ may mắn.
    • We lucked out with the weather during our vacation. (Chúng tôi gặp may về thời tiết trong kỳ nghỉ.)
  • Lucky (tính từ): may mắn.
    • She is lucky to have lucked into such a good deal. ( ấy thật may mắn khi tình cờ được một giao dịch tốt như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Stumble upon/into: tình cờ gặp, vô tình phát hiện.
    • He stumbled into a great investment opportunity. (Anh ấy tình cờ gặp một cơ hội đầu tuyệt vời.)
  • Fall into: rơi vào (một tình huống tốt) một cách tình cờ.
    • She fell into a job she loves. ( ấy tình cờ được công việc mình yêu thích.)
  • Come into: thừa hưởng, được (thường tài sản).
    • He came into a large inheritance. (Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Luck into (như đã giải thích): tình cờ được.
  • Luck out (đã nêutrên): gặp may.
  • Luck up (ít dùng): gặp may mắn bất ngờ.
    • We really lucked up finding this place. (Chúng tôi thực sự gặp may khi tìm thấy nơi này.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike it lucky: gặp vận may, trúng số.
    • He struck it lucky when he lucked into that inheritance. (Anh ấy gặp vận may khi tình cờ thừa hưởng tài sản đó.)
  • Be in the right place at the right time: ở đúng nơi, đúng lúc (để gặp may).
    • She was in the right place at the right time and lucked into a promotion. ( ấyđúng nơi, đúng lúc tình cờ được sự thăng chức.)