luck it
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Cố gắng dựa vào vận may: "luck it" có nghĩa là hành động hoặc cố gắng đạt được điều gì đó bằng cách dựa hoàn toàn vào sự may mắn, thay vì kỹ năng, kế hoạch hay nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy không học cho bài kiểm tra; anh ấy chỉ quyết định dựa vào vận may.)
- (Ở vòng cuối, đội đã chọn dựa vào vận may và thực hiện một cú ném mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to luck it out": thành công nhờ may mắn, thường là trong tình huống khó khăn.
- We managed to luck it out and catch the last train. (Chúng tôi đã may mắn thành công và bắt được chuyến tàu cuối cùng.)
"to luck it through": vượt qua một tình huống nhờ may mắn.
- She didn't prepare the presentation but lucked it through with quick thinking. (Cô ấy không chuẩn bị bài thuyết trình nhưng đã vượt qua nhờ may mắn nhờ suy nghĩ nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Luck (n): vận may, sự may mắn.
- Good luck with your exam! (Chúc may mắn với kỳ thi của bạn!)
- Lucky (adj): may mắn.
- He is a lucky person to win the lottery. (Anh ấy là người may mắn khi trúng xổ số.)
Từ đồng nghĩa
- Rely on luck: dựa vào may mắn.
- Trust to chance: tin vào cơ hội.
- Wing it (thân mật): làm việc gì đó mà không có kế hoạch, dựa vào khả năng ứng biến và may mắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Luck into: tình cờ có được nhờ may mắn.
- He lucked into a great job after meeting the CEO at a party. (Anh ấy tình cờ có được công việc tuyệt vời sau khi gặp CEO tại một bữa tiệc.)
- Luck out: gặp may mắn lớn.
- We lucked out with the weather for the picnic. (Chúng tôi đã gặp may mắn lớn với thời tiết cho buổi dã ngoại.)
Thành ngữ liên quan
- Luck of the draw: sự may rủi, điều không thể kiểm soát.
- Getting the hardest task was just the luck of the draw. (Nhận được nhiệm vụ khó nhất chỉ là sự may rủi.)
- Beginner's luck: may mắn của người mới bắt đầu.
- He won the first game because of beginner's luck. (Anh ấy thắng ván đầu tiên nhờ may mắn của người mới bắt đầu.)