luck out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Gặp may, hên: "luck out" có nghĩa thành công hoặc được kết quả tốt nhờ vào sự may mắn, thay vì nhờ vào nỗ lực hay kỹ năng. Đây một cụm động từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gặp may tìm thấy chỗ đậu xe cuối cùng trong bãi.)
  • ( ấy đã hên khi được thăng chức không cần nộp đơn xin.)
  • (Chúng tôi thực sự may mắn với thời tiết trong kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to luck out on something": gặp may trong một tình huống cụ thể.
    • He lucked out on the exam because most questions were from his notes. (Anh ấy đã may mắn trong kỳ thi hầu hết câu hỏi đều từ ghi chú của anh ấy.)
  • "to luck out with someone": gặp may khi ai đó trong đời.
    • I really lucked out with my roommate; she's very tidy and kind. (Tôi thực sự may mắn với bạn cùng phòng của mình; ấy rất gọn gàng tốt bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Luck (danh từ): sự may mắn.
    • Good luck with your interview! (Chúc bạn may mắn trong buổi phỏng vấn!)
  • Lucky (tính từ): may mắn.
    • She is a lucky person. ( ấy một người may mắn.)
  • Luckily (trạng từ): một cách may mắn.
    • Luckily, I had an umbrella. (May mắn thay, tôi đã ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Hit the jackpot: trúng số độc đắc, gặp may lớn.
    • He hit the jackpot when he found that antique vase. (Anh ấy đã gặp may lớn khi tìm thấy chiếc bình cổ đó.)
  • Strike gold: đào được vàng, gặp may bất ngờ.
    • The small company struck gold with their new app. (Công ty nhỏ đã gặp may bất ngờ với ứng dụng mới của họ.)
  • Be in luck: đang gặp may.
    • You're in luck; the store still has one left. (Bạn đang gặp may; cửa hàng vẫn còn một cái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Luck into: tình cờ được nhờ may mắn.
    • She lucked into a great job right after college. ( ấy tình cờ được một công việc tuyệt vời ngay sau khi tốt nghiệp đại học.)
  • Luck through: vượt qua nhờ may mắn.
    • He managed to luck through the difficult test. (Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra khó nhờ may mắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Beginner's luck: vận may của người mới bắt đầu.
    • He won the first roundjust beginner's luck. (Anh ấy thắng vòng đầuchỉ vận may của người mới chơi thôi.)
  • Luck of the draw: sự may rủi (thường dùng trong các tình huống không thể kiểm soát).
    • Getting a good seat is just the luck of the draw. ( được chỗ ngồi tốt chỉ sự may rủi thôi.)