luck through

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "luck through" có nghĩa thành công hoặc vượt qua một tình huống khó khăn nhờ vào sự may mắn, thay vì nhờ vào kỹ năng, kế hoạch hay nỗ lực chủ đích. Cụm từ này thường mang hàm ý rằng kết quả tích cực đạt được một cách tình cờ hoặc ngẫu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy không học cho kỳ thi, nhưng anh ấy đã may mắn vượt qua đỗ.)
  • (Đội bóng không chiến lược , nhưng họ đã may mắn lọt vào vòng chung kết.)
  • ( ấy đã mất ghi chú trước buổi thuyết trình, nhưng ấy đã may mắn vượt qua bằng cách ứng biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to luck through a crisis": vượt qua một cuộc khủng hoảng nhờ may mắn.

    • The company nearly went bankrupt, but it lucked through a crisis due to a sudden market upturn. (Công ty suýt phá sản, nhưng đã may mắn vượt qua một cuộc khủng hoảng nhờ vào sự tăng trưởng thị trường đột ngột.)
  • "to luck through by chance": vượt qua hoàn toàn nhờ tình cờ.

    • He lucked through by chance when the only other competitor withdrew. (Anh ấy đã may mắn vượt qua một cách tình cờ khi đối thủ duy nhất rút lui.)
Biến thể từ gần giống
  • Luck (n): sự may mắn.
    • She has incredible luck. ( ấy sự may mắn đáng kinh ngạc.)
  • Lucky (adj): may mắn.
    • He is a lucky person. (Anh ấy một người may mắn.)
  • Luck out (phrasal verb): gặp may, thành công nhờ may mắn (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • We lucked out and got the last tickets. (Chúng tôi đã gặp may được những cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • May mắn vượt qua: tương tự "luck through", nhấn mạnh sự may mắn.
  • Tình cờ thành công: thành công một cách ngẫu nhiên.
  • Gặp may: kết quả tốt nhờ vận may.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Luck into: tình cờ được hoặc đạt được điều đó nhờ may mắn.
    • She lucked into a great job offer. ( ấy tình cờ nhận được một lời mời làm việc tuyệt vời.)
  • Luck out: gặp may, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
    • We lucked out when the storm passed without damage. (Chúng tôi đã gặp may khi cơn bão đi qua không gây thiệt hại.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in luck: đang gặp may.
    • You're in luck; the store is still open. (Bạn đang gặp may; cửa hàng vẫn còn mở cửa.)
  • To have luck on one's side: may mắn đứng về phía mình.
    • He had luck on his side during the competition. (Anh ấy đã may mắn đứng về phía mình trong suốt cuộc thi.)
luck through
She decided to luck through the exam without studying.