ludicrously

ludicrously

She ludicrously tried to balance a stack of ten books on her head.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lố bịch, nực cười, đến mức gây cười hoặc đáng chê cười; thường được dùng để nhấn mạnh mức độ phi lý hoặc vô lý của một hành động, tình huống hay sự việc.

dụ sử dụng
  • (Thu nhập của ấy nhỏ một cách nực cười, nhưng ấy vẫn sống tốt.)
  • (Giá của chiếc xe đó cao một cách lố bịch so với chất lượng của .)
  • (Anh ấy cư xử một cách lố bịch tại bữa tiệc, khiến mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ludicrously + tính từ": dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một tính từ, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước.

    • The plan was ludicrously optimistic, ignoring all potential risks. (Kế hoạch lạc quan một cách lố bịch, bỏ qua mọi rủi ro tiềm ẩn.)
  • "ludicrously + động từ": mô tả hành động diễn ra theo cách vô lý.

    • He ludicrously claimed to have seen a flying elephant. (Anh ấy tuyên bố một cách lố bịch rằng đã nhìn thấy một con voi biết bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ludicrous (tính từ): lố bịch, nực cười.
    • The idea is ludicrous. (Ý tưởng này thật nực cười.)
  • Ludicrousness (danh từ): sự lố bịch, tính chất nực cười.
    • The ludicrousness of the situation was undeniable. (Sự lố bịch của tình huống không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Ridiculously: một cách lố bịch, nực cười.
  • Absurdly: một cách phi lý, vô lý.
  • Laughably: một cách đáng cười, buồn cười.
  • Preposterously: một cách ngớ ngẩn, vô lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ludicrously".

Thành ngữ liên quan
  • "Beyond ludicrous": vượt quá mức lố bịch, cực kỳ nực cười.
    • The excuse he gave was beyond ludicrous. (Lý do anh ta đưa ra vượt quá mức lố bịch.)
  • "Ludicrously simple": đơn giản một cách nực cười (thường mang nghĩa mỉa mai, gợi ý rằng điều đó quá đơn giản đến mức khó tin).
    • The solution was ludicrously simple, yet no one thought of it. (Giải pháp đơn giản một cách nực cười, nhưng không ai nghĩ ra.)