luffa cylindrica
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mướp hương (loài thực vật): "luffa cylindrica" là tên khoa học của một loài cây leo thuộc họ bầu bí, có quả hình trụ dài. Quả của nó khi già, khô và bỏ hạt, thường được dùng làm bông tắm (xơ mướp).
- Sản phẩm từ quả cây này: "luffa cylindrica" cũng có thể chỉ quả của cây này sau khi đã được chế biến thành miếng xơ khô, dùng để chà rửa cơ thể hoặc làm vật dụng vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The luffa cylindrica is a climbing plant that produces a fibrous fruit. (Cây luffa cylindrica là một loài cây leo cho quả có xơ.)
- I use a dried luffa cylindrica to exfoliate my skin in the shower. (Tôi dùng một quả luffa cylindrica khô để tẩy da chết khi tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "luffa cylindrica" trong nông nghiệp: Được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới để thu hoạch quả non làm rau (mướp hương ăn sống hoặc nấu canh) hoặc quả già lấy xơ.
- Farmers cultivate luffa cylindrica for both its edible fruit and its fibrous sponge. (Nông dân trồng luffa cylindrica để lấy cả quả ăn được và xơ mướp.)
Biến thể và từ gần giống
- Loofah (n): tên gọi thông thường của xơ mướp, thường dùng để chỉ sản phẩm từ quả luffa cylindrica sau khi chế biến.
- She bought a natural loofah made from luffa cylindrica. (Cô ấy mua một miếng bông tắm tự nhiên làm từ luffa cylindrica.)
- Sponge gourd (n): tên gọi khác của cây mướp hương, nhấn mạnh vào công dụng làm miếng bọt biển tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Mướp hương: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
- Xơ mướp: chỉ phần xơ bên trong quả già, dùng để tắm hoặc rửa bát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: Do "luffa cylindrica" là danh từ chỉ loài thực vật, nên không có cụm động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như "to grow luffa cylindrica" (trồng cây mướp hương) hoặc "to use luffa cylindrica" (sử dụng xơ mướp).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "luffa cylindrica" là thuật ngữ thực vật học, ít xuất hiện trong thành ngữ. Tuy nhiên, trong văn hóa Việt Nam, có thành ngữ "nhẹ như xơ mướp" để chỉ vật gì đó rất nhẹ và khô.
- Cái túi này nhẹ như xơ mướp, chẳng có gì bên trong. (Cái túi này nhẹ như xơ mướp, chẳng có gì bên trong.)