lufkin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lufkin: Tên một thành phốphía đông bang Texas, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Lufkin một thành phốphía đông Texas, nổi tiếng với ngành công nghiệp gỗ.)
  • ( ấy chuyển đến Lufkin để tìm cơ hội việc làm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lufkin" thường được dùng như một địa danh trong văn nói hoặc văn viết về địa Hoa Kỳ.
    • The population of Lufkin has grown steadily over the past decade. (Dân số của Lufkin đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Lufkinite (n): người sống ở Lufkin.
    • The Lufkinites are proud of their local heritage. (Người dân Lufkin tự hào về di sản địa phương của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố: city, town (trong ngữ cảnh địa danh).
    • Lufkin is a small city in Texas. (Lufkin một thành phố nhỏ ở Texas.)
Các cụm từ liên quan
  • "Lufkin area": khu vực Lufkin.
    • The Lufkin area offers many outdoor activities. (Khu vực Lufkin nhiều hoạt động ngoài trời.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lufkin" đây tên địa danh cụ thể.)
lufkin
Lufkin is a town surrounded by pine forests in Texas.